Từ **drudgery** trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Experts Answer Big Questions About AI And The Future

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
drudgery
mặt mũi nhàm chán, kiệt sức của công việc
công việc nhàm chán, lặp lại, bắt buộc phải làm nhưng khiến người ta kiệt sức

Bạn có thể nói là 'nhàm chán' — nhưng drudgery mang ý nghĩa sâu hơn. Nó chỉ những công việc không chỉ thiếu thú vị mà còn mệt mỏi và khó thoát khỏi. Từ này không có số nhiều và không dùng mạo từ 'a' trước nó. Nó phù hợp cho việc nhà, thủ tục văn phòng, hay bất kỳ công việc nào lặp đi lặp lại ngày après ngày mà không ai muốn làm. Từ này dùng được trong bài báo, ở nơi làm việc và trong hội thoại thường ngày.

Trong đoạn video này, một chuyên gia nói rằng AI sẽ khiến 'a lot of the drudgery of practicing law way easier' — nghĩa là phần giấy tờ, thủ tục chậm chạp, lặp lại của nghề luật sư, chứ không phải tư duy chiến lược thông minh. Sự đối比 đó cho thấy ý cốt lõi: drudgery là phần công việc không ai muốn nhưng ai đó vẫn phải làm. Dưới đây là thêm vài ví dụ: - 'Grading the same test fifty times is pure drudgery.' - 'The drudgery of doing laundry never ends.' - 'He loved writing but found the drudgery of editing exhausting.' Từ này vừa hợp văn nói hàng ngày vừa hợp văn viết trang trọng mà không hề nghe lạ lẫm ở đâu.

Từ WIRED↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

83.5%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.9%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

invisible
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
Unable to be seen; out of sight; not visible.
biologists
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
scientists studying living organisms
biotech
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
biotechnology (science using living organisms)
insulin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hormone regulating blood sugar
neuroplasticity
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
brain's ability to change

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh