Từ **drudgery** trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Experts Answer Big Questions About AI And The Future
C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao
Bạn có thể nói là 'nhàm chán' — nhưng drudgery mang ý nghĩa sâu hơn. Nó chỉ những công việc không chỉ thiếu thú vị mà còn mệt mỏi và khó thoát khỏi. Từ này không có số nhiều và không dùng mạo từ 'a' trước nó. Nó phù hợp cho việc nhà, thủ tục văn phòng, hay bất kỳ công việc nào lặp đi lặp lại ngày après ngày mà không ai muốn làm. Từ này dùng được trong bài báo, ở nơi làm việc và trong hội thoại thường ngày.
Trong đoạn video này, một chuyên gia nói rằng AI sẽ khiến 'a lot of the drudgery of practicing law way easier' — nghĩa là phần giấy tờ, thủ tục chậm chạp, lặp lại của nghề luật sư, chứ không phải tư duy chiến lược thông minh. Sự đối比 đó cho thấy ý cốt lõi: drudgery là phần công việc không ai muốn nhưng ai đó vẫn phải làm. Dưới đây là thêm vài ví dụ: - 'Grading the same test fifty times is pure drudgery.' - 'The drudgery of doing laundry never ends.' - 'He loved writing but found the drudgery of editing exhausting.' Từ này vừa hợp văn nói hàng ngày vừa hợp văn viết trang trọng mà không hề nghe lạ lẫm ở đâu.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.