Cụm từ 'in a holding pattern' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
How Trump–China Tensions Affect Apple And The Bay Area
C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao
Khi máy bay chưa thể hạ cánh, nó sẽ bay vòng chậm chờ trên không. Đó là in a holding pattern. Trong tiếng Anh hàng ngày — đặc biệt là tin tức và kinh doanh — người ta dùng hình ảnh này để chỉ mọi tình huống mà mọi thứ dừng lại để chờ. Không có thay đổi lớn nào xảy ra. Mọi người quan sát tín hiệu trước khi hành động.
Trong đoạn video, một lãnh đạo kinh doanh tại Vịnh San Francisco nói rằng thương mại giữa Mỹ và Trung đang in a holding pattern with everyone waiting to see what Trump will do. Không có thỏa thuận mới. Không có quy tắc mới. Mọi thứ tạm dừng lại hết thảy. Bạn sẽ nghe cụm từ này rất nhiều trong tin tức và nơi làm việc. Đồng nghiệp có thể nói: The project is in a holding pattern until the budget is approved (Dự án đang tạm dừng chờ phê duyệt ngân sách). Phóng viên có thể viết: The central bank has been in a holding pattern while inflation data comes in (Ngân hàng trung ương đang tạm dừng chờ dữ liệu lạm phát). Cụm từ phù hợp với mọi sự tạm dừng có kế hoạch — không phải dừng hẳn, mà là sự chờ đợi chủ động, liên tục. Cụm từ mang sắc thái trung tính — không quá trang trọng, cũng không phải tiếng lóng. Phù hợp nhất trong tin tức, kinh doanh và môi trường làm việc, nhưng cũng xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.