Cụm từ 'low key' nghĩa là gì trong tiếng lóng Mỹ?
Travel Day Vlog: Early Flight To Tampa
A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu
Low key là từ mềm hóa của Gen Z và millennial tiếng Anh Mỹ. Ban đầu nó là tiếng lóng âm nhạc và thời trang mang nghĩa 'thô sơ, khiêm tốn', sau đó biến thành từ đệm hàng ngày mang nghĩa 'hơi, hơi như, một chút'. Người Mỹ giờ thả nó trước các cảm xúc: low key tired, low key obsessed, low key worried. Từ đối lập là high key ('rất, công khai'). Cụm từ này bùng nổ trên TikTok cuối những năm 2010 và hiện là tiêu chuẩn בקרב thanh thiếu niên, sinh viên và người trẻ lớn tuổi Mỹ.
Trong clip này, một cô gái trẻ vlog chuyến bay sớm đến Tampa và nói ''low key tried to get in the house, and my dad had to get him.'' Từ mềm hóa làm dịu lời nhận lỗi và chỉ ra độ tuổi của cô ấy chỉ trong một cụm từ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In American Gen Z TikTok and YouTube content
- ▸In American college campus and dorm conversations
- ▸In American hip-hop and pop lyrics (Drake, SZA, Lana Del Rey)
- ▸In American group chats and text messages
- ▸In American sitcoms about young adults (Never Have I Ever, Euphoria)