Cụm từ 'low key' nghĩa là gì trong tiếng lóng Mỹ?

Travel Day Vlog: Early Flight To Tampa

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
low key
Từ tiếng Anh Mỹ
'Hơi, hơi như', từ mềm hóa mà Gen Z Mỹ thêm vào hầu như mọi cảm xúc

Low key là từ mềm hóa của Gen Z và millennial tiếng Anh Mỹ. Ban đầu nó là tiếng lóng âm nhạc và thời trang mang nghĩa 'thô sơ, khiêm tốn', sau đó biến thành từ đệm hàng ngày mang nghĩa 'hơi, hơi như, một chút'. Người Mỹ giờ thả nó trước các cảm xúc: low key tired, low key obsessed, low key worried. Từ đối lập là high key ('rất, công khai'). Cụm từ này bùng nổ trên TikTok cuối những năm 2010 và hiện là tiêu chuẩn בקרב thanh thiếu niên, sinh viên và người trẻ lớn tuổi Mỹ.

Trong clip này, một cô gái trẻ vlog chuyến bay sớm đến Tampa và nói ''low key tried to get in the house, and my dad had to get him.'' Từ mềm hóa làm dịu lời nhận lỗi và chỉ ra độ tuổi của cô ấy chỉ trong một cụm từ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

81.3%
Top 1.000
87.7%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89.1%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

condo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
condominium (apartment building)
nap
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
short sleep

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In American Gen Z TikTok and YouTube content
  • ▸In American college campus and dorm conversations
  • ▸In American hip-hop and pop lyrics (Drake, SZA, Lana Del Rey)
  • ▸In American group chats and text messages
  • ▸In American sitcoms about young adults (Never Have I Ever, Euphoria)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh