Cụm từ 'room temperature' trong tiếng Anh nấu ăn có nghĩa là gì?

Easy instant sourdough flavor bread recipe review

A2 · Nền tảng vữngTiếng Anh⏱ 2:47🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
room temperature
Từ vựng tiếng Anh nấu ăn và làm bánh
nhiệt độ phòng bình thường, không nóng do nấu nướng cũng không lạnh từ tủ lạnh

room temperature là nhiệt độ bình thường bên trong phòng — thường khoảng 20 độ C hoặc 68 độ F. Nó không nóng do nấu nướng và cũng không lạnh từ tủ lạnh. Trong nấu ăn và làm bánh, hướng dẫn này xuất hiện thường xuyên: bạn để nguyên liệu at room temperature để nó sẵn sàng sử dụng. Trong công thức làm bánh mì này, người làm bánh nói: I’m going to leave it at room temperature for about an hour. Điều này giúp bột bánh nở đúng cách trước khi nướng.

Bạn sẽ thấy room temperature trong nhiều ngữ cảnh nấu ăn. Công thức thường ghi butter at room temperature vì bơ mềm trộn đều vào bột hoặc hỗn hợp lỏng dễ dàng hơn bơ cứng, lạnh từ tủ. Bạn cũng sẽ nghe let it cool to room temperature sau khi nấu món nóng — nghĩa là chờ đến khi nó không còn nóng trước khi bảo quản hoặc dùng. Cụm từ at room temperature tự nhiên và chuẩn trong công thức. Bạn không nói at the room temperature — không có the trước room temperature trong biểu thức này. Chi tiết ngữ pháp nhỏ này đáng lưu ý cho người học viết hoặc làm theo công thức tiếng Anh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

84.1%
Top 1.000
86.5%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.9%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

flour
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
finely ground grain powder
sourdough
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
fermented bread dough
refrigerator
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
appliance for cooling food
dough
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
A thick, malleable substance made by mixing flour with other ingredients such…
rye
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
grain used for bread

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng English trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh