Cụm từ 'royal commission' trong tin tức Úc có nghĩa là gì?

Royal Commission Probes Bondi Counterterrorism Funding Decisions

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
royal commission
Thuật ngữ điều tra công cộng Commonwealth — trang trọng/dành cho báo chí
Không liên quan đến hoàng gia — đây là hình thức điều tra công khai quyền lực nhất mà chính phủ Commonwealth có thể thành lập, có hiệu lực pháp lý thực sự.

Royal commission không hề liên quan đến gia đình hoàng gia. Đây là hình thức điều tra chính thức mạnh nhất mà một chính phủ Commonwealth có thể thành lập. Nó có quyền lực pháp lý thực tế: có thể bắt buộc mọi người phải đến làm chứng dưới lời thề, yêu cầu cung cấp tài liệu, và tổ chức các phiên điều tra công khai. Chính phủ chỉ tìm đến nó khi xảy ra sự cố nghiêm trọng — thảm họa, bê bối, hoặc thất bại quá lớn để một ủy ban thông thường có thể điều tra kỹ lưỡng.

Trong đoạn video này, một phóng viên đang theo dõi điều tra vụ tấn công Bondi nói rằng hội đồng điều tra đã 'heard some more explosive evidence from a local commander at the Eastern Suburbs police area'. Hội đồng đang xem xét chính phủ đã biết gì trước vụ tấn công và xem ngân sách chống khủng bố có bị cắt giảm hay không. Royal commission hoạt động độc lập với chính phủ thành lập nó. Các nhân chứng bắt buộc phải xuất hiện và trả lời dưới lời thề. Chính vì vậy, chính phủ đôi khi cố gắng hạn chế những gì hội đồng có thể xem — trong đoạn này, chính phủ liên bang đang yêu cầu 'public interest immunity', một yêu sách pháp lý cho phép họ giữ bí mật một số tài liệu vì lý do công bố có thể gây hại cho quốc gia. Bạn sẽ nghe cụm từ 'royal commission' trong tin tức Úc, Anh, New Zealand và Canada bất cứ khi nào một bê bối lớn cần một cuộc điều tra sâu, độc lập. Các ví dụ gần đây bao gồm các cuộc điều tra về thất bại trong chăm sóc người già, sai phạm trong ngân hàng, và bạo lực đối với trẻ em. Cụm từ này báo hiệu vấn đề đủ nghiêm trọng để sự giám sát thông thường không thể giải quyết được.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

85.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

76.3%
Top 1.000
85.8%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

86.4%
Top 1.000
94.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

counterterrorism
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
activities against terrorism
proportionately
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
in relation to size
under the guise of anonymity
1×
pretending to be anonymous for safety

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh