Cụm từ 'shelter in place' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Gunshots Near White House And Tense US–Iran Talks

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
shelter in place
Cụm từ khẩn cấp Mỹ — ngôn ngữ tin tức
Lệnh chính thức yêu cầu ở ngay chỗ mình — không đi tìm nơi trú ẩn khác.

Khi có nguy hiểm gần đó — vụ nổ súng, rò rỉ hóa chất, truy nã tội phạm — cơ quan chức năng đôi khi ra lệnh 'shelter in place'. Nghĩa là: ở ngay chỗ bạn đang đứng, vào trong nhà, khóa cửa, và chờ đợi. Bạn không đi tìm tòa nhà khác. Nơi bạn đang ở chính là nơi trú ẩn. Điểm mấu chốt: 'in place' có nghĩa là ở nguyên chỗ, không di chuyển đến nơi khác.

Trong đoạn video, một phóng viên tại Nhà Trắng mô tả chuyện gì xảy ra khi nghe tiếng súng ngoài cửa. Cục An ninh Bí mật yêu cầu các phóng viên chạy vào Phòng Họp Báo 'and shelter in place'. Các phóng viên vào trong và ở đó cho đến khi cảnh sát báo an toàn — đó chính xác là ý nghĩa của cụm từ này. Bạn nghe cụm từ này nhiều nhất trong ngôn ngữ chính thức và tin tức Mỹ. Một trường học có thể nhắn tin: 'We are sheltering in place due to a police situation nearby.' Năm 2020, nhiều thành phố ở California ban hành 'shelter-in-place orders' yêu cầu cư dân ở nhà. Ngoài Mỹ, người ta thường nói 'stay indoors' hoặc 'lock down'. Nhưng nếu xem tin tức Mỹ trong lúc khủng hoảng, bạn sẽ nghe 'shelter in place' rất nhiều — và nó luôn mang ý nghĩa như nhau: không được ra đi, ở nguyên chỗ, chờ cho đến khi được báo an toàn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

87.6%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

92.5%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

bystander
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
observer of an event
cusp
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
point of transition
extrapolate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
make conclusions from data
shelter in place
1×
stay indoors for safety during danger

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh