**spearheading** nghĩa là gì trong tiếng Anh?

San Damiano Park Renovations And Community Fundraiser

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
spearheading
Tin tức và nơi làm việc — động từ hành động trang trọng
spearheading nghĩa là dẫn đầu, thúc đẩy một việc gì đó — không có giáo nào cả.

Mũi giáo gọi là spearhead — phần đi đầu tiên. Tiếng Anh mượn hình ảnh này để chỉ sự lãnh đạo. Khi ai đó spearhead một dự án, họ đứng ở hàng đầu, đẩy nó tiến về phía trước. Bạn sẽ nghe từ này trong báo cáo tin tức, cập nhật công việc và thông báo cộng đồng. Nó mang nghĩa là dẫn dắt một việc gì đó và làm cho nó thành sự thật — không chỉ giúp đỡ thôi.

Trong đoạn video, người báo nói those spearheading the update — tức là những người dẫn đầu việc tu sửa công viên. Từ này cho thấy họ là người chịu trách nhiệm, không chỉ tham gia. Một vài ví dụ tương tự: She is spearheading a new recycling program at her school. (Cô ấy đang dẫn đầu một chương trình tái chế mới ở trường.) The marketing team spearheaded the product launch. (Đội ngũ marketing đã dẫn đầu việc ra mắt sản phẩm.) Thường gặp dạng -ing khi công việc vẫn đang tiếp diễn. Giọng văn trang trọng-trung tính — xuất hiện trong bài báo, cập nhật cộng đồng, báo cáo công việc, nhưng không nghe cứng nhắc hay lỗi thời.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

80.9%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
95.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

87.1%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

maya
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
Maya

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh