**summary** trong **summary execution** nghĩa là gì?

Connecting Roman history to modern politics and rights

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
summary execution
Một từ, hai nghĩa hoàn toàn khác
Không phải văn bản tóm tắt — ở đây summary nghĩa là ngay lập tức, bỏ qua các bước pháp lý thông thường.

Hầu hết người học đều biết summary là danh từ: một đoạn văn bản tóm tắt. Nhưng khi dùng như tính từ trong báo chí và văn bản pháp lý, nó mang ý nghĩa khác — làm ngay lập tức, không tuân theo quy trình thông thường. summary execution là hành quyết không qua xét xử. summary dismissal có nghĩa là sa thải ngay tại chỗ. Cùng một từ, thế giới ý nghĩa hoàn toàn khác.

Trong đoạn video này, giáo sư Mary Beard mô tả một cuộc khủng hoảng trong lịch sử La Mã. Bà giải thích Cicero — nhà hùng biện vĩ đại của La Mã — decides to execute the leading conspirators without trial, summary execution. Chú ý without trial và summary ở đây đồng nghĩa. Người bản xứ thường ghép chúng lại với nhau để tăng sức nhấn mạnh. Bạn sẽ gặp summary dùng theo nghĩa này trong tin tức, pháp luật và chính trị. summary judgment là khi tòa án phán quyết mà không cần phiên tòa đầy đủ, vì hai bên đồng ý về sự thật. summary dismissal nghĩa là nhân viên bị sa thải ngay lập tức, bỏ qua các thủ tục thường lệ. Trong mọi trường hợp này, summary báo hiệu quy tắc thông thường bị bỏ qua — và thường mang sắc thái phê phán. Từ này trang trọng, phổ biến trong báo chí Anh và quốc tế.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh