Tại sao «alertar» lại thành «alertá-los» trong tiếng Bồ Đào Nha?

O cachorro que salvou o bebê de madrugada

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
alertá-los
Quy tắc đại từ nhân xưng tiếng Bồ Đào Nha
«to alert them» — nguyên thể bỏ -r và thêm dấu nhấn

Khi đại từ tân ngữ gắn vào động từ nguyên thể, tiếng Bồ Đào Nha không chỉ đơn giản dán nó vào. Chữ -r rơi đi, đại từ biến thành -lo/-la/-los/-las, và nguyên âm mới lộ ra mang dấu nhấn: alertar + os → alertá-los, «để cảnh báo họ». Quy tắc tương tự tạo ra fazê-lo («làm nó»), vendê-la, abri-lo. Bỏ qua quy tắc này thì từ nghe không còn giống tiếng Bồ Đào Nha.

Dấu nhấn phụ thuộc vào nhóm động từ: nhóm -ar lấy á (comprá-lo), nhóm -er lấy ê (conhecê-la), nhóm -ir không cần dấu (abri-lo). Cùng dạng l- này cũng xuất hiện sau bất kỳ từ nào kết thúc bằng -r, -s hoặc -z — ví dụ fá-lo từ faz. Ở đây là con chó đang cảnh báo: o cachorro pulou na cama para alertá-los.

Từ Doose↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

88.4%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
99.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

84.3%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha