Từ 'besteira' trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Amizade e parceria dentro de um relacionamento
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Besteira chỉ những chuyện nguội ngại, không quan trọng. Falar besteira là nói chuyện vớ vẩn, còn é besteira nghĩa là 'không có gì, đừng lo'. Fazer besteira tùy hoàn cảnh: giữa bạn bè là đùa giỡn cho vui; sau khi lỡ làm sai thì fiz besteira nghĩa là 'tôi làm hỏng rồi'. Từ này nghe liên tục ở Brazil. Ở Bồ Đào Nha, người ta thường dùng disparate thay thế.
Cặp đôi trong video giải thích điều gắn kết họ: a gente dá risada, faz besteira, passeia, viaja ('chúng tôi cười, đùa giỡn, đi dạo, đi du lịch'). Đó là nghĩa bạn bè, hai người cùng vui đùa. Từ gốc từ besta ('con thú, con vật ngốc'), nên que besteira! đôi khi nghe hơi khinh thường.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.