«ficar com» trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Ciúmes, Camila Pitanga e uma pergunta capciosa
B2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp cao
Trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, ficar com alguém nghĩa là cưa sộ, quen nhau thoáng qua hoặc «dính» nhau — hôn, ôm, gặp nhau mà không có cam kết. Đây là bước quan trọng trước namorar (hẹn hò chính thức). Vì vậy eles ficaram có nghĩa là họ đã cưa sộ/quen thoáng qua, trong khi eles estão namorando nghĩa là họ đã chính thức là một cặp. Nhiều mối quan hệ Brazil bắt đầu bằng giai đoạn «ficando» trước khi ai trở thành bạn trai hay bạn gái của ai.
Động từ ficar nghĩa đen là «ở lại / còn lại», và nghĩa tình cảm này là một mở rộng phổ thông của Brazil. Thường nghe người ta dùng nó trơn, không có com: toda mulher que você fica (mọi người phụ nữ mà bạn cưa sộ), você pegaria? biến thành você ficaria com ela?. Đó chính là cái bẫy ở đây: người kể chuyện đang namorar một người bạn gái mà anh yêu, và cô ấy không ngừng leo thang — Você acha Camila Pitanga bonita? … Você ficaria com a Camila Pitanga? — cho đến khi lời Ficaria trung thực của anh cho cô ấy cơ hội ném câu đùa: então eu estou te atrapalhando a ficar com a Camila Pitanga (vậy là em đang cản anh cưa sộ Camila Pitanga). Cái bẫy ghen tuông toàn bộ xoay quanh khoảng cách giữa ficar (thoáng qua) và namorar (chính thức).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.