«ficar com» trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Ciúmes, Camila Pitanga e uma pergunta capciosa

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Bồ Đào Nha Brazil⏱ 2:12🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
ficar com
Động từ hẹn hò tiếng Brazil
«ficar com» — «cưa sộ / quen nhau thoáng qua» — khác với «hẹn hò chính thức»

Trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, ficar com alguém nghĩa là cưa sộ, quen nhau thoáng qua hoặc «dính» nhau — hôn, ôm, gặp nhau mà không có cam kết. Đây là bước quan trọng trước namorar (hẹn hò chính thức). Vì vậy eles ficaram có nghĩa là họ đã cưa sộ/quen thoáng qua, trong khi eles estão namorando nghĩa là họ đã chính thức là một cặp. Nhiều mối quan hệ Brazil bắt đầu bằng giai đoạn «ficando» trước khi ai trở thành bạn trai hay bạn gái của ai.

Động từ ficar nghĩa đen là «ở lại / còn lại», và nghĩa tình cảm này là một mở rộng phổ thông của Brazil. Thường nghe người ta dùng nó trơn, không có com: toda mulher que você fica (mọi người phụ nữ mà bạn cưa sộ), você pegaria? biến thành você ficaria com ela?. Đó chính là cái bẫy ở đây: người kể chuyện đang namorar một người bạn gái mà anh yêu, và cô ấy không ngừng leo thang — Você acha Camila Pitanga bonita? … Você ficaria com a Camila Pitanga? — cho đến khi lời Ficaria trung thực của anh cho cô ấy cơ hội ném câu đùa: então eu estou te atrapalhando a ficar com a Camila Pitanga (vậy là em đang cản anh cưa sộ Camila Pitanga). Cái bẫy ghen tuông toàn bộ xoay quanh khoảng cách giữa ficar (thoáng qua) và namorar (chính thức).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

89%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
98.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

95.4%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

aham
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
yes (informal)
capiciosa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tricky (question)
frio na barriga
1×
nervous excitement or anxiety sensation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha