'pensão alimentícia' trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Conversa tensa na farmácia sobre ex e remédios
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Pensão alimentícia là khoản tiền tòa án bắt buộc một phụ huynh đóng góp cho việc nuôi dạy con — trợ cấp con cái, hoặc nuôi dưỡng giữa cựu vợ chồng. Đọc theo nghĩa đen là 'hưu trí ăn uống', từ alimentos, thuật ngữ pháp lý chỉ mọi thứ người phụ thuộc cần để sống: ăn, ở, học, khám chữa bệnh. Ở Brazil đây là chuyện nghiêm trọng, vì pensão không trả là một trong rất ít khoản nợ dân sự có thể đưa người ta vào tù.
Cẩn thận với pensão đơn lẻ: nếu không có từ đi kèm, nó thường chỉ nhà trọ hoặc khách sạn nhỏ, và cũng dùng cho hưu trí retraite (pensão por morte). Tính từ mới cố định nghĩa. Trong đoạn clip, dược sĩ kể chuyện lạnh lùng: a polícia está atrás dele, parece que ele está devendo pensão alimentícia — 'cảnh sát đang truy đuổi anh ta, nghe nói anh ta nợ trợ cấp con cái.'
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.