'pensão alimentícia' trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Conversa tensa na farmácia sobre ex e remédios

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pensão alimentícia
Từ vựng pháp lý đời thường tại Brazil
trợ cấp con cái hoặc nuôi dưỡng — đúng nghĩa là 'hưu trí ăn uống'

Pensão alimentícia là khoản tiền tòa án bắt buộc một phụ huynh đóng góp cho việc nuôi dạy con — trợ cấp con cái, hoặc nuôi dưỡng giữa cựu vợ chồng. Đọc theo nghĩa đen là 'hưu trí ăn uống', từ alimentos, thuật ngữ pháp lý chỉ mọi thứ người phụ thuộc cần để sống: ăn, ở, học, khám chữa bệnh. Ở Brazil đây là chuyện nghiêm trọng, vì pensão không trả là một trong rất ít khoản nợ dân sự có thể đưa người ta vào tù.

Cẩn thận với pensão đơn lẻ: nếu không có từ đi kèm, nó thường chỉ nhà trọ hoặc khách sạn nhỏ, và cũng dùng cho hưu trí retraite (pensão por morte). Tính từ mới cố định nghĩa. Trong đoạn clip, dược sĩ kể chuyện lạnh lùng: a polícia está atrás dele, parece que ele está devendo pensão alimentícia — 'cảnh sát đang truy đuổi anh ta, nghe nói anh ta nợ trợ cấp con cái.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

86.5%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

88.6%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

antidepressivo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
antidepressant

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha