'tamo junto' nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?

Quando o aluno popular entra na sua sala

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
tamo junto
Lóng tiếng Bồ Đào Nha Brazil thể hiện sự đoàn kết
'chúng ta cùng nhau', 'mình có lưng cho bạn'; rút gọn từ estamos juntos

Tamo junto là cách người Brazil nói 'chúng ta cùng nhau' hay 'mình có lưng cho bạn'. Đây là dạng rút gọn thoải mái của estamos juntos ('chúng ta đang cùng nhau') — tiếng Bồ Đào Nhã Brazil nói thường hay bỏ âm es- và nuốt động từ, nên estamos thành tamo. Hơn là sự đồng ý, đây là lời chào tạm biệt ấm áp thể hiện lòng trung thành và sự đoàn kết, tương đương bằng cái chạm nắm tay giữa bạn bè.

Dạng rút gọn này xuất hiện khắp nơi trong lời nói hàng ngày: tá cho está, cê cho você, và ở đây tamo cho estamos. Chú ý nó cũng bỏ qua quy tắc hòa hợp số nhiều theo sách vở — đúng ra phải là estamos juntos, nhưng lóng 'đóng băng' lại thành tamo junto. Khi nhắn tin nó ngắn gọn hơn nữa thành tmj, một trong những lời kết thư phổ biến nhất ở Brazil, ngay cạnh valeu ('cảm ơn'). Trong đoạn clip, học sinh nổi tiếng vung vãi câu 'Tamo junto, viu?' khi ra đi — đúng giọng thoáng đãng, có lưng cho bạn mà cụm từ này mang lại.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

79.2%
Top 1.000
87%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

90.3%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

tamo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) we are
cagar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to defecate
me cagar
1×
to be very excited or surprised

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha