Từ 'abschalten' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Geführtes autogenes Training gegen Angst und Stress

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
abschalten
Động từ thường dùng · căng thẳng và việc 'tắt' não
Tắt não bộ lại — ngừng suy nghĩ mọi thứ để thực sự nghỉ ngơi.

Khi người nói gọi autogenes Training là cách mình thường dùng 'wenn ich mal abschalten musste', cô ấy không nói đến việc tắt thiết bị. Ở đây 'abschalten' mang nghĩa tắt não bộ: buông bỏ những suy nghĩ bận rộn để cuối cùng được thư giãn. Cô ấy dùng từ này để thoát khỏi dòng suy nghĩ của chính mình và bình tĩnh lại. Người ta dùng từ này khi nói về việc kết thúc giờ làm, để điện thoại xuống, hay đơn giản là cho não bộ nghỉ ngơi một lúc.

Cô ấy nói: 'Besonders am Anfang war das so mein Goto wenn ich mal abschalten musste, wenn ich aus meinen Gedanken raus wollte.' — 'Đặc biệt ở giai đoạn đầu, đó là cách mình thường dùng khi cần tắt não, khi muốn thoát khỏi những suy nghĩ của chính mình.' 'Abschalten' có nghĩa đen là tắt máy móc, nhưng khi nói về con người thì thường chỉ việc thư giãn tinh thần, ngừng suy nghĩ về căng thẳng. Thêm ví dụ: - 'Nach der Arbeit kann ich schwer abschalten.' — 'Sau giờ làm mình thấy khó tắt não.' - 'Im Urlaub will ich einfach mal abschalten.' — 'Khi đi nghỉ mình chỉ muốn thư giãn, xả hơi.' - 'Hilft dir Sport beim Abschalten?' — 'Thể thao có giúp bạn tắt được não không?' Lưu ý: khi nói về bản thân, từ này mang nghĩa thư giãn đầu óc. Cùng một động từ này cũng có nghĩa tắt thiết bị, nên phần còn lại của câu sẽ cho biết ý nào đang được dùng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.2%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

autogenes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
autogenous/self-generated
goto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
goto (programming statement)
handflächen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
palms
runterzukommen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to come down; get down
sitzenden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
seated, sitting (people)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức