Từ tiếng Đức 'Anlaufstelle' nghĩa là gì?

Campustour an der ISM Hamburg in der HafenCity

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Anlaufstelle
Từ tiếng Đức chỉ nơi tìm giúp đỡ
Nơi bạn đến đầu tiên khi cần giúp đỡ hoặc thông tin — điểm liên hệ của bạn.

Theo từng từ, Anlaufstelle là 'nơi chạy đến' — nhưng thực tế nó chỉ nơi đầu tiên bạn đến khi cần giúp đỡ hoặc có câu hỏi. Trong đoạn clip này, hướng dẫn viên chỉ vào văn phòng sinh viên: „die erste Anlaufstelle für Studenten” — quầy nơi sinh viên giải quyết vé, brochure và mọi vấn đề. Bạn nghe từ này khắp đời sống Đức: quầy trợ giúp, điểm liên hệ, văn phòng xử lý hồ sơ của bạn.

„Das Studiensekretariat hinter mir ist die erste Anlaufstelle für Studenten und Studentinnen an der ISM.” — “Văn phòng sinh viên phía sau tôi là điểm liên hệ đầu tiên cho sinh viên tại ISM.” Dùng cho bất kỳ nơi nào giúp bạn trước: „Bei Fragen ist das Bürgerbüro die erste Anlaufstelle.” — “Nếu có câu hỏi, văn phòng công dân là nơi bạn đến đầu tiên.” Hay „Die Hotline ist eine gute Anlaufstelle.” — “Đường dây nóng là nơi tốt để nhờ vả.” Thường đi kèm „erste” (đầu tiên) hoặc „zentrale” (trung tâm). Nghĩ đến quầy trợ giúp, điểm liên hệ, văn phòng lo cho bạn — không chỉ là tòa nhà, mà là nơi đúng để bắt đầu.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức