'eine Baustelle' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Bonus-szene mit Vanessa Richter und Berlin-lästerei

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
eine Baustelle
Danh từ tiếng Đức thông dụng — nghĩa đen và nghĩa bóng
Theo nghĩa đen là 'công trường xây dựng', nhưng thường dùng chỉ những tình huống lộn xộn, chưa xong — kế hoạch, mối quan hệ, cuộc sống bừa bộn.

Hãy mở rộng 'eine Baustelle' ra khỏi ý nghĩa biển báo đường phố. Theo nghĩa đen nó là công trường xây dựng, nhưng người Đức thường dùng từ này cho mọi tình huống lộn xộn, chưa hoàn tất — một kế hoạch, một mối quan hệ, một cuộc sống hỗn loạn. Trong đoạn clip anh ta gọi cả Berlin là 'eine Baustelle', rồi hỏi: như gia đình anh ấy à? Cha anh có ba con và hai vợ cũ ở thành phố. Cả hai đều là một đống hỗn độn, chẳng chuyện gì xong. Khi nghe từ này nói về con người hay kế hoạch, hãy hình dung sự hỗn loạn, chứ đừng nghĩ đến gạch men.

'Wirklich ganz Berlin eine Baustelle, oder? Wie meine Familie?' — 'Thật à, cả Berlin là một công trường lớn à? Như gia đình anh?' Mein Schreibtisch ist eine einzige Baustelle. — Bàn làm việc của tôi lộn xộn hoàn toàn. Unsere Beziehung ist gerade eine Baustelle. — Mối quan hệ của chúng ta hiện tại đang dang dở (còn nhiều việc phải giải quyết). Das Projekt ist noch eine Baustelle. — Dự án vẫn còn dang dở / chưa sẵn sàng. Bạn vẫn sẽ nghe 'Baustelle' theo nghĩa thật (công trình đường, công trường xây dựng) rất nhiều, và đó là cách từ này bắt đầu. Nhưng khi dùng về một người, một kế hoạch, hay một nơi chốn, nó vẽ ra hình ảnh: lộn xộn, nửa chừng, cần thêm công sức. Điểm hài trong clip là anh ta chồng chéo hai nghĩa — cả thành phố lẫn gia đình đều là một 'Baustelle' lớn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

96%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

92%
Top 1.000
96%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.5%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

backstage
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
backstage
erpressorummel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
zuckersmart
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Sugar Smart
dreckig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
dirty, filthy
abo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
subscription

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức