Cụm từ 'es in sich haben' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Letzte Kakao-Verkostung vor der Finaltorte im Backzelt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
es in sich haben
Thành ngữ hàng ngày
Theo nghĩa đen là 'có nó bên trong' — nhưng thực tế chỉ việc gì đó khó hơn nhiều so với vẻ ngoài.

Một giám khảo sắp chấm điểm các chiếc tarte cacao và thú nhận: nhiệm vụ này trông đơn giản, nhưng 'diese Aufgabe hat es wirklich in sich gehabt' — nó thực sự rất khó. Đó chính là tác dụng của 'es in sich haben': nó báo hiệu rằng điều gì đó khó hơn, mạnh hơn hoặc 'tricky' hơn so với vẻ bề ngoài. Vì vậy khi một người bạn Đức nói một công việc, một công thức, thậm chí một ly đồ uống 'hat es in sich', hãy chờ đợi điều gì đó vượt khỏi dự kiến.

Trong đoạn clip: 'Auch wenn es nicht so scheint, aber diese Aufgabe hat es wirklich in sich gehabt' — 'Dù trông không có vẻ như vậy, nhưng nhiệm vụ này thực sự không hề đơn giản.' 'es in sich haben' trông như 'có cái gì đó bên trong', và hình ảnh đó giúp ích: bên trong chứa đựng nhiều hơn bạn tưởng. Nó thường mang nghĩa là khó khăn hoặc gay gắt hơn dự kiến — và chủ ngữ thay đổi tùy theo điều bạn đang nói đến. - 'Die Wanderung hatte es in sich.' — 'Chuyến đi bộ đường dài đó thực sự rất vất vả.' - 'Vorsicht, der Cocktail hat es in sich.' — 'Cẩn thận, ly cocktail này nồng hơn hương vị của nó.' - 'Sein letzter Satz hatte es in sich.' — 'Câu nói cuối cùng của anh ấy thực sự có sức nặng.' Ở quá khứ, người ta thường dùng 'hat es in sich gehabt', như giám khảo nói ở đây.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.6%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.7%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

brownieboden
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
brownie base; foundation
geschmacklich
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
in terms of taste
glaze
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
glaze, coating
sprenkel
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
speckles; spots
törtchen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
small cake

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức