Cụm từ 'es in sich haben' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Letzte Kakao-Verkostung vor der Finaltorte im Backzelt
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Một giám khảo sắp chấm điểm các chiếc tarte cacao và thú nhận: nhiệm vụ này trông đơn giản, nhưng 'diese Aufgabe hat es wirklich in sich gehabt' — nó thực sự rất khó. Đó chính là tác dụng của 'es in sich haben': nó báo hiệu rằng điều gì đó khó hơn, mạnh hơn hoặc 'tricky' hơn so với vẻ bề ngoài. Vì vậy khi một người bạn Đức nói một công việc, một công thức, thậm chí một ly đồ uống 'hat es in sich', hãy chờ đợi điều gì đó vượt khỏi dự kiến.
Trong đoạn clip: 'Auch wenn es nicht so scheint, aber diese Aufgabe hat es wirklich in sich gehabt' — 'Dù trông không có vẻ như vậy, nhưng nhiệm vụ này thực sự không hề đơn giản.' 'es in sich haben' trông như 'có cái gì đó bên trong', và hình ảnh đó giúp ích: bên trong chứa đựng nhiều hơn bạn tưởng. Nó thường mang nghĩa là khó khăn hoặc gay gắt hơn dự kiến — và chủ ngữ thay đổi tùy theo điều bạn đang nói đến. - 'Die Wanderung hatte es in sich.' — 'Chuyến đi bộ đường dài đó thực sự rất vất vả.' - 'Vorsicht, der Cocktail hat es in sich.' — 'Cẩn thận, ly cocktail này nồng hơn hương vị của nó.' - 'Sein letzter Satz hatte es in sich.' — 'Câu nói cuối cùng của anh ấy thực sự có sức nặng.' Ở quá khứ, người ta thường dùng 'hat es in sich gehabt', như giám khảo nói ở đây.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.