Cụm từ 'für Gesprächsstoff sorgen' trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Bauer sucht Frau: Basti spricht über seine TV-Erfahrung

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
für Gesprächsstoff sorgen
Làm cho mọi người bàn tán — và tiếp tục bàn tán
Làm cho mọi người có chuyện để bàn — gây ra sự bàn tán, xôn xao.

Đoạn clip mở đầu: sau tập mới nhất của chương trình hẹn hò, một thí sinh 'sorgt im Netz für Gesprächsstoff' — anh ấy khiến mọi người trên mạng bàn tán. Gesprächsstoff nghĩa đen là 'nguyên liệu trò chuyện', thứ cấu thành nên một cuộc thảo luận. Người Đức không nói là cuộc trò chuyện đã xảy ra; mà nói ai đó cung cấp nguyên liệu cho nó. Ở đây sự xôn xao xoay quanh Basti, chàng nông dân trẻ mà khán giả bỗng nhận ra khắp nơi và liên tục tranh luận trên mạng.

Câu thoại: 'Nach der jüngsten Folge der beliebten RTL Kuppelshow Bauer sucht Frau sorgt ein besonderer Kandidat im Netz für Gesprächsstoff.' — 'Sau tập mới nhất của chương trình hẹn hò Bauer sucht Frau phổ biến trên RTL, một thí sinh đặc biệt đang khiến mọi người bàn tán trên mạng.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

85.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.8%
Top 1.000
85.9%
Top 2.000
92.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86.9%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

fünfundzwanzigjährige
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
twenty-five-year-old
ackerbauer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
farmer, peasant
arbeitskollegin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
female work colleague
bewerberin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
female applicant; candidate
bewirtschaftet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
operated or managed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức