Cụm từ 'für Gesprächsstoff sorgen' trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Bauer sucht Frau: Basti spricht über seine TV-Erfahrung
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Đoạn clip mở đầu: sau tập mới nhất của chương trình hẹn hò, một thí sinh 'sorgt im Netz für Gesprächsstoff' — anh ấy khiến mọi người trên mạng bàn tán. Gesprächsstoff nghĩa đen là 'nguyên liệu trò chuyện', thứ cấu thành nên một cuộc thảo luận. Người Đức không nói là cuộc trò chuyện đã xảy ra; mà nói ai đó cung cấp nguyên liệu cho nó. Ở đây sự xôn xao xoay quanh Basti, chàng nông dân trẻ mà khán giả bỗng nhận ra khắp nơi và liên tục tranh luận trên mạng.
Câu thoại: 'Nach der jüngsten Folge der beliebten RTL Kuppelshow Bauer sucht Frau sorgt ein besonderer Kandidat im Netz für Gesprächsstoff.' — 'Sau tập mới nhất của chương trình hẹn hò Bauer sucht Frau phổ biến trên RTL, một thí sinh đặc biệt đang khiến mọi người bàn tán trên mạng.'
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.