Từ 'halt' nghĩa là gì trong tiếng Đức nói?

Humor in der Küche und ein voller Gefrierschrank

A2 · Nền tảng vữngTiếng Đức chuẩn⏱ 18s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
halt
Từ ngữ pháp thêm sắc thái tiếng Đức
từ nhỏ nghĩa là 'thôi là thế thôi, không làm gì được'

Bị bắt gặp tủ đông đầy pizza và bị châm chọc — Du kannst nicht kochen — người nói trả lời: Ich kann halt nur gut warm machen. Cái halt này không mang nghĩa dịch được; nó thêm cái hờn. Nó báo hiệu 'thôi là thế thôi, không làm gì được'. Hội thoại tiếng Đức đầy rẫy các từ ngữ pháp này, và halt chính là tiếng vang của sự chấp nhận vui vẻ.

Ist halt so — 'thôi là thế thôi' — có thể là câu tiếng Đức điển hình nhất. Halt ban đầu thuộc miền Nam (người miền Bắc thích dùng eben), nhưng đã lâu lan rộng khắp nơi. Câu đùa khác trong clip tối hơn: bị hỏi tủ đông giấu gì, câu trả lời đầu tiên là Leichen versteckt — giấu xác chết. Rồi sự thật: Pizza, Pizza, Pizza.

Từ RTL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

76.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

69.2%
Top 1.000
76.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

76.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

kühltruhe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chest freezer

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức