Từ 'halt' nghĩa là gì trong tiếng Đức nói?
Humor in der Küche und ein voller Gefrierschrank
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Bị bắt gặp tủ đông đầy pizza và bị châm chọc — Du kannst nicht kochen — người nói trả lời: Ich kann halt nur gut warm machen. Cái halt này không mang nghĩa dịch được; nó thêm cái hờn. Nó báo hiệu 'thôi là thế thôi, không làm gì được'. Hội thoại tiếng Đức đầy rẫy các từ ngữ pháp này, và halt chính là tiếng vang của sự chấp nhận vui vẻ.
Ist halt so — 'thôi là thế thôi' — có thể là câu tiếng Đức điển hình nhất. Halt ban đầu thuộc miền Nam (người miền Bắc thích dùng eben), nhưng đã lâu lan rộng khắp nơi. Câu đùa khác trong clip tối hơn: bị hỏi tủ đông giấu gì, câu trả lời đầu tiên là Leichen versteckt — giấu xác chết. Rồi sự thật: Pizza, Pizza, Pizza.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.