Từ 'hinterfragen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Beatrice Egli über Bodyshaming, Kritik und Selbstakzeptanz
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Khi một lời bình luận gây tổn thương vấp phải, Beatrice không chỉ phản ứng — cô dừng lại và tự hỏi tại sao nó chạm đến mình và có thể thay đổi gì. Đoạn clip gọi việc này là den eigenen Umgang mit verletzenden Aussagen zu hinterfragen: đặt câu hỏi về cách chính mình đối xử với những lời nói gây tổn thương. Vậy hinterfragen không phải là một câu hỏi vội vã kiểu 'cái gì?'. Nó có nghĩa là nhìn sâu bên dưới một cảm xúc hay niềm tin để kiểm tra xem nó có thực sự đứng vững hay không.
Câu thoại: den eigenen Umgang mit verletzenden Aussagen zu hinterfragen — để đặt câu hỏi về cách mình đối xử với những lời bình luận gây tổn thương . Trong khi fragen chỉ có nghĩa là hỏi đơn thuần, hinterfragen có nghĩa là đi sâu hơn và thách thức xem điều gì đó có đúng hay có ý nghĩa không — để xem xét một cách phản biện thay vì chỉ hỏi han. Ví dụ: - Du solltest diese Regel mal hinterfragen. — Bạn nên đặt câu hỏi về quy tắc đó. - Sie hinterfragt ihre eigenen Reaktionen. — Cô ấy xem xét lại các phản ứng của chính mình. - Niemand hat den Plan hinterfragt. — Không ai đặt câu hỏi về kế hoạch đó. Lưu ý dùng: Thường mang sắc thái suy nghĩ, phản biện — bạn cân nhắc xem điều gì có đúng hay hợp lý. Dùng fragen để hỏi đơn giản, và hinterfragen khi muốn kiểm tra một ý tưởng hay giả định ở mức độ sâu hơn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.