Từ 'hinterfragen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Beatrice Egli über Bodyshaming, Kritik und Selbstakzeptanz

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
hinterfragen
Đặt câu hỏi về gốc rễ của vấn đề
Để đặt câu hỏi sâu sắc về một điều gì — không chỉ hỏi về nó, mà hỏi xem nó có thực sự hợp lý hay không.

Khi một lời bình luận gây tổn thương vấp phải, Beatrice không chỉ phản ứng — cô dừng lại và tự hỏi tại sao nó chạm đến mình và có thể thay đổi gì. Đoạn clip gọi việc này là den eigenen Umgang mit verletzenden Aussagen zu hinterfragen: đặt câu hỏi về cách chính mình đối xử với những lời nói gây tổn thương. Vậy hinterfragen không phải là một câu hỏi vội vã kiểu 'cái gì?'. Nó có nghĩa là nhìn sâu bên dưới một cảm xúc hay niềm tin để kiểm tra xem nó có thực sự đứng vững hay không.

Câu thoại: den eigenen Umgang mit verletzenden Aussagen zu hinterfragen — để đặt câu hỏi về cách mình đối xử với những lời bình luận gây tổn thương . Trong khi fragen chỉ có nghĩa là hỏi đơn thuần, hinterfragen có nghĩa là đi sâu hơn và thách thức xem điều gì đó có đúng hay có ý nghĩa không — để xem xét một cách phản biện thay vì chỉ hỏi han. Ví dụ: - Du solltest diese Regel mal hinterfragen. — Bạn nên đặt câu hỏi về quy tắc đó. - Sie hinterfragt ihre eigenen Reaktionen. — Cô ấy xem xét lại các phản ứng của chính mình. - Niemand hat den Plan hinterfragt. — Không ai đặt câu hỏi về kế hoạch đó. Lưu ý dùng: Thường mang sắc thái suy nghĩ, phản biện — bạn cân nhắc xem điều gì có đúng hay hợp lý. Dùng fragen để hỏi đơn giản, và hinterfragen khi muốn kiểm tra một ý tưởng hay giả định ở mức độ sâu hơn.

Từ PROMIPOOL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.5%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.7%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

edli
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment) not standard
abnehmspritze
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(unclear compound)
dsds
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Germany's Got Talent
edley
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
frühstücksmagazin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
breakfast magazine

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức