Cụm từ tiếng Đức 'hocharbeiten' nghĩa là gì?
Zwei völlig verschiedene Leben im Vergleich
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Sich hocharbeiten nghĩa là từng bước leo lên một công việc hay chức vụ tốt hơn nhờ nỗ lực của chính mình — hoch có nghĩa là 'lên', và bạn là người tự leo. Trong đoạn clip, một người hỏi bạn mình: tại công việc của anh có thể tự vươn lên được không? Câu trả lời — lương tối thiểu mới chỉ tăng 24 xu — biến cụm từ thành một đùa khô khan về một nghề gần như không có lối thăng tiến.
Trong clip: «Kannst Du dich bei deinem Job eigentlich auch hocharbeiten?» — «Anh có thực sự có thể tự vươn lên ở công việc của mình không?» Câu trả lời — lương tối thiểu tăng 24 xu — cho thấy cơ bản là không có chỗ nào để leo thêm nữa. Bạn gần như luôn dùng động từ này kèm với «sich» (chính mình): «sich hocharbeiten» nghĩa là tự vươn lên bằng đôi tay mình. «Hoch» nghĩa là 'lên/cao' và «arbeiten» nghĩa là 'làm việc'. Ghép lại, chúng miêu tả sự tiến bộ bền bỉ, được kiếm nhờ công sức — không phải may mắn hay nhảy vọt. Ví dụ: «Sie hat sich vom Praktikum bis zur Chefin hochgearbeitet.» (Cô ấy đã tự vươn lên từ thực tập sinh trở thành sếp.) · «Ich will mich in dieser Firma hocharbeiten.» (Tôi muốn tự vươn lên trong công ty này.) · «Er hat sich nach oben gearbeitet.» (Anh ấy đã leo lên đến đỉnh cao — một cách nói phổ biến khác mang ý gần giống.)
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.