“in mein eigenes Haus einbrechen” nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Bill Kaulitz zeigt sein Frank-Lloyd-Wright-Haus in Hollywood

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
in mein eigenes Haus einbrechen
Khi “break in” mang nghĩa là tự khóa mình ra ngoài
“in mein eigenes Haus einbrechen” — Bill dùng từ này để nói chuyện leo qua cửa sổ khi quên chìa khóa.

Bill chia sẻ một bí mật nhỏ: anh hay quên chìa khóa, nên đôi khi leo qua cửa sổ bếp để vào nhà. Anh nói: “Ich brech manchmal mein eigenes Haus ein.” Động từ “einbrechen” thường chỉ tên trộm xông vào nhà người khác. Nghe ai nói mình “break into” chính ngôi nhà của mình nghe hơi đùa — anh vừa đóng vai tên trộm, vừa đóng vai chủ nhà.

Lời thoại: “Ich brech manchmal mein eigenes Haus ein, weil ich manchmal meinen Schlüssel vergesse.” — “Đôi khi tôi break vào chính nhà mình, vì đôi khi tôi quên chìa khóa.” “einbrechen” bình thường dùng cho tên trộm xông vào. Bill dùng cho chính mình — chỉ muốn nói vào lại nhà khi không có chìa khóa. Lưu ý ngữ pháp: dạng chuẩn giữ “in” — “in mein eigenes Haus einbrechen” (einbrechen + in + đối cách); Bill bỏ “in” khi nói nhanh, thân mật. Ví dụ thêm: - “Bei den Nachbarn wurde eingebrochen.” — “Nhà hàng xóm bị trộm xông vào.” - “Ich hab meinen Schlüssel vergessen und musste durchs Fenster rein.” — “Tôi quên chìa khóa và phải leo qua cửa sổ vào.” Mẹo nghe: trong lời nói, “einbrechen” tách ra — bạn nghe “brech” trước, rồi “ein” khớp sau vài từ. Trong đoạn này bạn nghe “Ich brech … ein,” nên hãy nghe hết câu, chờ từ cuối cùng mới quyết định nghĩa của động từ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.5%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

gemütliches
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
comfortable/cozy (neuter)
katy
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Katy
lederjacke
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
leather jacket
alfia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) person name
alfie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Alfie (name)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức