“in mein eigenes Haus einbrechen” nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Bill Kaulitz zeigt sein Frank-Lloyd-Wright-Haus in Hollywood
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Bill chia sẻ một bí mật nhỏ: anh hay quên chìa khóa, nên đôi khi leo qua cửa sổ bếp để vào nhà. Anh nói: “Ich brech manchmal mein eigenes Haus ein.” Động từ “einbrechen” thường chỉ tên trộm xông vào nhà người khác. Nghe ai nói mình “break into” chính ngôi nhà của mình nghe hơi đùa — anh vừa đóng vai tên trộm, vừa đóng vai chủ nhà.
Lời thoại: “Ich brech manchmal mein eigenes Haus ein, weil ich manchmal meinen Schlüssel vergesse.” — “Đôi khi tôi break vào chính nhà mình, vì đôi khi tôi quên chìa khóa.” “einbrechen” bình thường dùng cho tên trộm xông vào. Bill dùng cho chính mình — chỉ muốn nói vào lại nhà khi không có chìa khóa. Lưu ý ngữ pháp: dạng chuẩn giữ “in” — “in mein eigenes Haus einbrechen” (einbrechen + in + đối cách); Bill bỏ “in” khi nói nhanh, thân mật. Ví dụ thêm: - “Bei den Nachbarn wurde eingebrochen.” — “Nhà hàng xóm bị trộm xông vào.” - “Ich hab meinen Schlüssel vergessen und musste durchs Fenster rein.” — “Tôi quên chìa khóa và phải leo qua cửa sổ vào.” Mẹo nghe: trong lời nói, “einbrechen” tách ra — bạn nghe “brech” trước, rồi “ein” khớp sau vài từ. Trong đoạn này bạn nghe “Ich brech … ein,” nên hãy nghe hết câu, chờ từ cuối cùng mới quyết định nghĩa của động từ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.