Cụm từ tiếng Đức 'ins Visier nehmen' nghĩa là gì?

Ukraine greift erneut wichtige russische Versorgungsbrücke an

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
ins Visier nehmen
Khi cụm từ quân sự đi vào đời thường
Định mục tiêu vào cái gì — chọn làm đích và truy đuổi nó.

“Visier” là cái nắm ngắm nhỏ trên súng mà bạn nhìn qua khi ngắm bắn. Vì vậy “etwas ins Visier nehmen” cho bạn một hình ảnh rõ ràng: bạn đưa thứ gì đó vào nắm ngắm. Trong đoạn video, các đơn vị Ukraine đã làm như vậy với cây cầu Chonhar trước đây, nên cụm từ này bao hàm cả vụ tấn công quân sự thực tế và việc quyết định chọn mục tiêu đó để tấn công. Ngoài tin tức xung đột, nó chỉ đơn giản có nghĩa là bạn đã quyết định tập trung vào cái gì đó và theo đuổi nó.

Từ t-online↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

80.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

73.6%
Top 1.000
80.8%
Top 2.000
91.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

85.9%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

chanabrücke
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) bridge name
firepoint
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
kiev
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) city Kyiv/Kiev
knotenpunkt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
junction; node
landkorridor
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
land corridor

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức