“Kräfte sammeln” trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Mit dem Deutschlandticket in 28 Stunden durch Deutschland

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Kräfte sammeln
Cụm từ tiếng Đức thông dụng — nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng
Nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng; nghĩa đen là “tập hợp sức mạnh”

“Kräfte sammeln” nghĩa đen là “tập hợp sức mạnh”, nhưng trong giao tiếp hàng ngày nó chỉ đơn giản là nghỉ ngơi một chút để lấy lại năng lượng. Người ta thường dùng cụm từ này trước một nhiệm vụ nặng nhọc, sau một giai đoạn làm việc dài, hoặc bất cứ lúc nào dừng lại để hồi phục. Người Đức thường thêm “kurz” (ngắn/gọn) để chỉ rằng đó chỉ là một sự nghỉ ngơi ngắn — như người du lịch trong đoạn clip làm trước chuyến tàu dài.

Trong clip: “Also kurz Kräfte sammeln und dann ab in den RE920 nach Nürnberg.” — “Vậy thôi nghỉ ngơi chút xíu rồi lên tàu RE920 đi Nürnberg.”“Kräfte” là số nhiều của “Kraft” (sức mạnh/năng lượng), và “sammeln” có nghĩa là tập hợp, thu gom — nên bạn “thu gom lại năng lượng” của mình.Ví dụ thêm:“Ich muss erst mal Kräfte sammeln.” — “Mình cần nạp lại năng lượng trước.”“Vor der Prüfung wollte ich noch Kräfte sammeln.” — “Trước kỳ thi mình muốn lấy lại chút năng lượng.”Ghi chú dùng từ: Cụm từ thường đi kèm “kurz” (ngắn/gọn) để chỉ một sự nghỉ ngơi ngắn, như trong clip. Nó ấm áp, đời thường — dùng thoải mái trong trò chuyện hàng ngày và đủ nhẹ nhàng cho những lúc mệt mỏi.

Từ ortsfremd↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.1%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.6%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

deutschlandticket
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Germany ticket
südlichsten
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
southernmost
achtunddreißig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thirty-eight
achtundzwanzig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
twenty-eight
durchqueren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to cross, traverse

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức