“Kräfte sammeln” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Mit dem Deutschlandticket in 28 Stunden durch Deutschland
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
“Kräfte sammeln” nghĩa đen là “tập hợp sức mạnh”, nhưng trong giao tiếp hàng ngày nó chỉ đơn giản là nghỉ ngơi một chút để lấy lại năng lượng. Người ta thường dùng cụm từ này trước một nhiệm vụ nặng nhọc, sau một giai đoạn làm việc dài, hoặc bất cứ lúc nào dừng lại để hồi phục. Người Đức thường thêm “kurz” (ngắn/gọn) để chỉ rằng đó chỉ là một sự nghỉ ngơi ngắn — như người du lịch trong đoạn clip làm trước chuyến tàu dài.
Trong clip: “Also kurz Kräfte sammeln und dann ab in den RE920 nach Nürnberg.” — “Vậy thôi nghỉ ngơi chút xíu rồi lên tàu RE920 đi Nürnberg.”“Kräfte” là số nhiều của “Kraft” (sức mạnh/năng lượng), và “sammeln” có nghĩa là tập hợp, thu gom — nên bạn “thu gom lại năng lượng” của mình.Ví dụ thêm:“Ich muss erst mal Kräfte sammeln.” — “Mình cần nạp lại năng lượng trước.”“Vor der Prüfung wollte ich noch Kräfte sammeln.” — “Trước kỳ thi mình muốn lấy lại chút năng lượng.”Ghi chú dùng từ: Cụm từ thường đi kèm “kurz” (ngắn/gọn) để chỉ một sự nghỉ ngơi ngắn, như trong clip. Nó ấm áp, đời thường — dùng thoải mái trong trò chuyện hàng ngày và đủ nhẹ nhàng cho những lúc mệt mỏi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.