Từ tiếng Đức 'Promi' nghĩa là gì?

Promis backen Cupcakes für den guten Zweck

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Promi
Từ viết tắt phổ biến trong tiếng Đức
người nổi tiếng — từ viết tắt của Prominenter

Promi là người nổi tiếng — từ ngắn gọn, thông dụng mà người Đức dùng thay cho từ dài dòng Prominenter. Từ này là der Promi, số nhiều là die Promis, và bạn sẽ nghe thấy nó khắp nơi: báo tiểu bảng, chương trình TV, chuyện phiếm qua ly cà phê. Tiếng Đức rất thích cắt ngắn từ dài thành lõi gọn nhẹ, và Promi là ví dụ điển hình — cắt prominent sau hai âm tiết là ra từ chỉ người nổi tiếng.

Từ này xuất phát từ tính từ prominent (nổi tiếng, ở trước mắt công chúng) và danh từ Prominenter/Prominente. Promi chỉ giữ phần đầu và thêm đuôi số nhiều -s thành die Promis. Phong cách dùng từ này không trang trọng nhưng hoàn toàn phổ biến: người dẫn tin tức và tiêu đề báo dùng nó một cách tự nhiên, chính vì thế nó đáng để học sớm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

69.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

57.6%
Top 1.000
69.7%
Top 2.000
81.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

79.6%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

avalon
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Avalon
burdecki
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
cupcake
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cupcake
ebnen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to level, to make even
elvers
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment) name

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức