“sich entfalten” trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Unsere Traumreiseziele und Safari-Wünsche

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
sich entfalten
Động từ · nói về sự phát triển
mở rộng và phát triển tự do — như động vật hay cây cối sống đúng theo bản tính của mình

Hai người bạn trao đổi về những điểm đến du lịch mơ ước. Một người kể rằng cô ấy ấn tượng nhất với Nam Cực — nơi bà thấy động vật sống trong một môi trường thực sự khỏe mạnh, tự nhiên, nơi chúng “sich entfalten kann”: có thể mở rộng và phát triển đầy đủ như lẽ ra phải thế. Từ này gợi hình ảnh một sinh vật nở ra thành hình dáng thật của nó khi không có gì kìm hãm. Cảm giác về thiên nhiên nguyên sơ ấy chính là điều thôi thúc bà muốn đi safari ở châu Phi nhiều hơn.

Lời nói: “wie die Tierwelt in ihrer natürlichen Umgebung … sich entfalten kann” — “thế giới động vật, trong môi trường tự nhiên của mình, có thể phát triển và nở rộ đầy đủ.” Động từ này bắt nguồn từ hình ảnh một bông hoa: một nụ “entfaltet sich” khi nó nở ra. Từ đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự phát triển tự do và trọn vẹn nào. Ví dụ cơ bản: • “Hier kann sich das Kind frei entfalten.” — Ở đây đứa trẻ có thể phát triển một cách tự do. • “In der Ruhe entfaltete sich ihr Talent.” — Trong sự yên tĩnh, tài năng của cô ấy đã nở rộ. • “Die Blume entfaltet ihre Blätter.” — Bông hoa mở ra những cánh của mình. Lưu ý cách dùng: từ này gần như luôn đi kèm với “sich” và thường kết hợp với những từ như “frei” (tự do) hay “voll” (đầy đủ). Từ mang cảm giác ấm áp, tích cực về việc đạt đến tiềm năng trọn vẹn, nên phù hợp với con người, tài năng và thiên nhiên — chứ không chỉ là những sự thật khô khan.

Từ RTL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.5%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.6%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

madagaskar
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Madagascar
sanzibama
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
bator
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
botswana
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Botswana
bräucht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
would need; (conditional)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức