“sich entfalten” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Unsere Traumreiseziele und Safari-Wünsche
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Hai người bạn trao đổi về những điểm đến du lịch mơ ước. Một người kể rằng cô ấy ấn tượng nhất với Nam Cực — nơi bà thấy động vật sống trong một môi trường thực sự khỏe mạnh, tự nhiên, nơi chúng “sich entfalten kann”: có thể mở rộng và phát triển đầy đủ như lẽ ra phải thế. Từ này gợi hình ảnh một sinh vật nở ra thành hình dáng thật của nó khi không có gì kìm hãm. Cảm giác về thiên nhiên nguyên sơ ấy chính là điều thôi thúc bà muốn đi safari ở châu Phi nhiều hơn.
Lời nói: “wie die Tierwelt in ihrer natürlichen Umgebung … sich entfalten kann” — “thế giới động vật, trong môi trường tự nhiên của mình, có thể phát triển và nở rộ đầy đủ.” Động từ này bắt nguồn từ hình ảnh một bông hoa: một nụ “entfaltet sich” khi nó nở ra. Từ đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự phát triển tự do và trọn vẹn nào. Ví dụ cơ bản: • “Hier kann sich das Kind frei entfalten.” — Ở đây đứa trẻ có thể phát triển một cách tự do. • “In der Ruhe entfaltete sich ihr Talent.” — Trong sự yên tĩnh, tài năng của cô ấy đã nở rộ. • “Die Blume entfaltet ihre Blätter.” — Bông hoa mở ra những cánh của mình. Lưu ý cách dùng: từ này gần như luôn đi kèm với “sich” và thường kết hợp với những từ như “frei” (tự do) hay “voll” (đầy đủ). Từ mang cảm giác ấm áp, tích cực về việc đạt đến tiềm năng trọn vẹn, nên phù hợp với con người, tài năng và thiên nhiên — chứ không chỉ là những sự thật khô khan.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.