“sich nicht blicken lassen” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Peinliches erstes Treffen mit dem neuen Chef
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Hôm nay là ngày đầu tiên của anh ấy, và mọi người đều rất thân thiện. Người duy nhất vắng mặt là sếp: “Nur der Chef hat sich noch nicht blicken lassen” — chỉ có sếp là chưa hề lộ mặt. “Sich blicken lassen” nghĩa là để mình được nhìn thấy, nên dạng phủ định có nghĩa là lặn mất tăm hoặc không xuất hiện. Cú twist: sếp đã đứng ngay đó từ đầu — và là một người phụ nữ.
Lời thoại: “Nur der Chef hat sich noch nicht blicken lassen.” — “Chỉ có sếp là chưa hề lộ mặt.” Cụm này theo nghĩa đen là “để mình được nhìn thấy.” Bạn thường gặp nó ở dạng phủ định, để nói về ai đó vắng mặt hoặc lẩn tránh. Vài ví dụ: - “Er hat sich den ganzen Tag nicht blicken lassen.” — Cả ngày hôm nay anh ấy chẳng hề lộ mặt. - “Lass dich mal wieder blicken!” — Lâu rồi không thấy cậu, ghé chơi đi! (lời mời thân thiện) - “Nach dem Streit hat sie sich hier nie wieder blicken lassen.” — Sau lần cãi vã, cô ấy chẳng bao giờ quay lại đây nữa. Bạn sẽ nghe cụm này trong cả chuyện trò bình thường lẫn lời phàn nàn trang trọng hơn, thường ngầm ám chỉ rằng người ta đã để ý đến sự vắng mặt đó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.