“sportbegeistert” trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Sohn zerstört Mamas Tasse und will Marathon laufen

B1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Đức⏱ 45s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
sportbegeistert
Ghép từ tiếng Đức — đam mê một sở thích
“sportbegeistert” — cực kỳ thích thể thao

Phần cốt lõi là begeistert, nghĩa là hào hứng hoặc cực kỳ thích. Đặt bất kỳ danh từ sở thích nào lên trước nó và bạn sẽ nói được ai đó đam mê điều đó: sportbegeistert (cuồng thể thao), musikbegeistert (mê âm nhạc), fußballbegeistert (cuồng bóng đá). Khi nhận ra quy luật này, bạn vừa đọc hiểu vừa tự ghép được vô số từ như vậy trong tiếng Đức hàng ngày.

“Seit wann bist Du so sportbegeistert?” = “Từ khi nào cậu lại cuồng thể thao thế?”. Bố hỏi mặt không biểu cảm, ngay trước khi con thừa nhận chỉ muốn chạy bộ vì đã làm vỡ ly yêu thích của mẹ. Quy tắc: danh từ + begeistert = “cực kỳ thích điều đó”. Vậy sportbegeistert = cuồng thể thao, musikbegeistert = mê âm nhạc, fußballbegeistert = cuồng bóng đá. Ví dụ: “Sie ist sehr kunstbegeistert.” (Cô ấy rất mê nghệ thuật.) “Die Kinder waren total begeistert.” (Bọn trẻ hào hứng lắm.) Dùng một mình, begeistert chỉ có nghĩa là vui sướng, hào hứng: “Ich bin begeistert!” = “Tôi thích lắm!”. Thêm danh từ sở thích lên trước thì thành miêu tả fan cứng của thứ đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.9%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

adasaki
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Adasaki
geshottet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shot (alternative past participle)
kaputtgemacht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ruined; broke; destroyed
lieblingskaffeetasse
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
favorite coffee cup
lieblingstasse
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
favorite cup

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức