Cụm từ tiếng Đức 'Trennung im Guten' nghĩa là gì?

Love Island VIP: Filip und Joena trennen sich

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Trennung im Guten
Cụm từ tiếng Đức hàng ngày — mối quan hệ
Chia tay hòa bình — chia tay nhau trên điều kiện tốt đẹp, không cãi vã.

'Im Guten' không có nghĩa là việc chia tay là 'tốt' — mà là nó diễn ra theo cách tử tế, bình yên, không có cuộc cãi vã lớn. Vì vậy 'Trennung im Guten' là một lần chia tay mà cả hai vẫn giữ sự tôn trọng: chia tay bình tĩnh, vẫn giữ liên lạc và trân trọng thời gian đã cùng nhau. Dùng 'im Guten' bất cứ khi nào hai người tách cách mà không giận dỗi.

'Am Ende entscheiden sie sich für eine Trennung im Guten.' — 'Cuối cùng họ quyết định chia tay hòa bình / chia tay nhau trên điều kiện tốt đẹp.' Cụm từ 'im Guten' nghĩa là 'theo cách bình yên, thân thiện'. Nó thường xuất hiện khi mọi người chia tay hoặc dừng lại một việc gì đó mà không cãi vã: 'Wir gehen im Guten auseinander.' (Chúng tôi chia tay nhau trên điều kiện tốt đẹp.) Bạn cũng sẽ nghe nó như một lời nhắc nhẹ nhàng: 'Ich sage es dir im Guten.' (Tôi nói với bạn một cách tử tế — trong khi tôi vẫn còn thân thiện.) Nó mang một gợi ý thầm lặng: hãy giải quyết chuyện này ngay bây giờ, khi mọi chuyện vẫn còn bình yên. Lưu ý: 'im Guten' không có nghĩa là 'in the good' (trong cái tốt). Ở đây gut chỉ về cách ứng xử bình yên, tử tế, không phải về chất lượng. Ngược lại là 'im Streit' (cãi vã / trên điều kiện xấu). Trong đoạn clip, Filip và Joena chọn con đường đầu tiên.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

75.6%
Top 1.000
82.4%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86.1%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

aufzuarbeiten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
work up, process
fordernd
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
demanding; challenging
joana
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) female name
joina
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
pavlovich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Pavlovich

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức