“umgekrempelt” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Paulines emotionaler Abschied und Aufruf zum Weiterschauen
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
umkrempeln nghĩa đen là xắn tay áo lên, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, từ này có nghĩa là đảo lộn hoàn toàn một thứ gì đó, thay đổi từ trên xuống dưới. Người Đức dùng từ này khi một kế hoạch, một công việc, hay cả cuộc sống bị lật tung vì những thay đổi lớn. Trong đoạn clip, một nhân vật nói rằng một võ sĩ quyền anh sẽ được đẩy lên ngôi vô địch và “die Weltrangliste wird umgekrempelt” — bảng xếp hạng thế giới sắp bị đảo lộn. Nghe và cảm nhận: thay đổi lớn.
“Die Weltrangliste wird umgekrempelt.” = “Bảng xếp hạng thế giới đang bị đảo lộn / lật tung.” Thêm vài ví dụ thông dụng: - “Die neue Chefin hat die ganze Firma umgekrempelt.” = “Sếp mới đã đảo lộn toàn bộ công ty.” - “Das Baby hat unser Leben umgekrempelt.” = “Đứa bé đã lật tung cuộc sống của chúng tôi.” - Và nghĩa đen, vật lý: “Er hat die Ärmel umgekrempelt.” = “Anh ấy đã xắn tay áo lên.” Lưu ý cách dùng: Động từ gốc là “umkrempeln.” Bạn sẽ thường nghe dạng quá khứ “umgekrempelt,” thường đi theo cấu trúc “wird umgekrempelt” (đang bị đảo lộn) hoặc “hat … umgekrempelt” (đã đảo lộn). Từ này mang sắc thái gần gũi, tự nhiên — dùng cho những thay đổi lớn, thường là tích cực, chứ không phải những điều chỉnh nhỏ nhặt.