**umwerfend** trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Lob für eine kreative Sydney-Backkreation bei den Profis
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Khi giám khảo nói chiếc bánh umwerfend im Design, ý ông là thiết kế tuyệt đẹp — đẹp đến mức gần như làm bạn 'ngã ngửa'. Từ này gốc chỉ việc 'làm ngã' (um + werfen = làm ngã), nhưng người ta dùng như một lời khen nóng, mạnh: một cái nhìn, mùi hương, hương vị hay ý tưởng đánh trúng tim bạn theo chiều tốt. Trong đoạn clip này nó thể hiện sự ngưỡng mộ thuần túy. Hãy dùng umwerfend khi gut hay schön nghe quá nhẹ.
Es ist umwerfend im Design. — Thiết kế của nó tuyệt đẹp. Bạn nghe umwerfend nhiều nhất khi khen vẻ ngoài, mùi hương hoặc cảm giác chạm: Du siehst heute umwerfend aus. — Hôm nay bạn trông tuyệt đẹp. Das Essen schmeckt umwerfend. — Món ăn này ngon tuyệt. Sie hat ein umwerfendes Lächeln. — Cô ấy có nụ cười khiến người ta 'ngã ngửa'. Hình ảnh đằng sau từ là 'làm ai đó ngã' (um + werfen = làm ngã), nên nó gợi ý tác động mạnh đến mức gần như làm bạn ngã. Trong giao tiếp hàng ngày nó gần như luôn mang sắc thái tích cực — một cái wow lớn, đầy cảm xúc. Mạnh và giàu cảm xúc hơn toll hay super, nên dành cho những điều thực sự khiến bạn ấn tượng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.