**umwerfend** trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Lob für eine kreative Sydney-Backkreation bei den Profis

B1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Đức⏱ 46s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
umwerfend
Từ ngữ cường độ thông dụng — lời khen mạnh mẽ
umwerfend — tuyệt đẹp / ấn tượng đến mức gần như làm bạn 'ngã ngửa'.

Khi giám khảo nói chiếc bánh umwerfend im Design, ý ông là thiết kế tuyệt đẹp — đẹp đến mức gần như làm bạn 'ngã ngửa'. Từ này gốc chỉ việc 'làm ngã' (um + werfen = làm ngã), nhưng người ta dùng như một lời khen nóng, mạnh: một cái nhìn, mùi hương, hương vị hay ý tưởng đánh trúng tim bạn theo chiều tốt. Trong đoạn clip này nó thể hiện sự ngưỡng mộ thuần túy. Hãy dùng umwerfend khi gut hay schön nghe quá nhẹ.

Es ist umwerfend im Design. — Thiết kế của nó tuyệt đẹp. Bạn nghe umwerfend nhiều nhất khi khen vẻ ngoài, mùi hương hoặc cảm giác chạm: Du siehst heute umwerfend aus. — Hôm nay bạn trông tuyệt đẹp. Das Essen schmeckt umwerfend. — Món ăn này ngon tuyệt. Sie hat ein umwerfendes Lächeln. — Cô ấy có nụ cười khiến người ta 'ngã ngửa'. Hình ảnh đằng sau từ là 'làm ai đó ngã' (um + werfen = làm ngã), nên nó gợi ý tác động mạnh đến mức gần như làm bạn ngã. Trong giao tiếp hàng ngày nó gần như luôn mang sắc thái tích cực — một cái wow lớn, đầy cảm xúc. Mạnh và giàu cảm xúc hơn toll hay super, nên dành cho những điều thực sự khiến bạn ấn tượng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

78.8%
Top 1.000
81.8%
Top 2.000
90.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.6%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

dekor
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
decoration or décor
operahaus
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
opera house
opernhaus
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
opera house
umwerfend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tremendous or amazing
punktzahl
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
points, score, total

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức