'verbesserungswürdig' trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Missglückter Kuchen: Wenn die Konfitüre einfach wegläuft
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Chiếc bánh trông hỗn độn — kem không lên men, mứt trôi hết ra ngoài, còn một khe hở lớn. Nhưng thay vì nói 'cái này tệ', người nói lại dùng 'Es ist verbesserungswürdig.' Đó là cách nói thẳng thắn, lịch sự để thừa nhận điều gì đó chưa tốt và vẫn cần sửa chữa. Người Đức dùng từ này khi muốn nói thật về vấn đề mà không gây khó chịu — một cái 'có thể tốt hơn' nhẹ nhàng.
Trong đoạn clip: 'Es ist verbesserungswürdig.' — 'Nó có thể tốt hơn / nó cần sửa chữa thêm.' Từ này ghép từ 'Verbesserung' (sự cải thiện) và '-würdig' (xứng đáng), nghĩa đen là 'xứng đáng được cải thiện'. Nó làm dịu đi lời phê bình. Thêm ví dụ: 'Dein Deutsch ist gut, aber die Aussprache ist noch verbesserungswürdig.' (Tiếng Đức của bạn tốt, nhưng phát âm vẫn cần hoàn thiện.) 'Der Service im Hotel war verbesserungswürdig.' (Dịch vụ khách sạn không mấy hay.) 'Das Ergebnis ist verbesserungswürdig.' (Kết quả có thể tốt hơn.) Bạn sẽ nghe từ này chủ yếu trong phản hồi lịch sự, hơi trang trọng — ở nơi làm việc, trong bài đánh giá, hoặc khi ai đó muốn nói thật nhưng vẫn muốn tử tế.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.