'verbesserungswürdig' trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Missglückter Kuchen: Wenn die Konfitüre einfach wegläuft

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
verbesserungswürdig
Từ tiếng Đức lịch sự mang nghĩa 'chưa tốt'
Cách nói nhẹ nhàng, lịch sự để nói chuyện gì đó vẫn cần hoàn thiện — 'có thể tốt hơn'.

Chiếc bánh trông hỗn độn — kem không lên men, mứt trôi hết ra ngoài, còn một khe hở lớn. Nhưng thay vì nói 'cái này tệ', người nói lại dùng 'Es ist verbesserungswürdig.' Đó là cách nói thẳng thắn, lịch sự để thừa nhận điều gì đó chưa tốt và vẫn cần sửa chữa. Người Đức dùng từ này khi muốn nói thật về vấn đề mà không gây khó chịu — một cái 'có thể tốt hơn' nhẹ nhàng.

Trong đoạn clip: 'Es ist verbesserungswürdig.' — 'Nó có thể tốt hơn / nó cần sửa chữa thêm.' Từ này ghép từ 'Verbesserung' (sự cải thiện) và '-würdig' (xứng đáng), nghĩa đen là 'xứng đáng được cải thiện'. Nó làm dịu đi lời phê bình. Thêm ví dụ: 'Dein Deutsch ist gut, aber die Aussprache ist noch verbesserungswürdig.' (Tiếng Đức của bạn tốt, nhưng phát âm vẫn cần hoàn thiện.) 'Der Service im Hotel war verbesserungswürdig.' (Dịch vụ khách sạn không mấy hay.) 'Das Ergebnis ist verbesserungswürdig.' (Kết quả có thể tốt hơn.) Bạn sẽ nghe từ này chủ yếu trong phản hồi lịch sự, hơi trang trọng — ở nơi làm việc, trong bài đánh giá, hoặc khi ai đó muốn nói thật nhưng vẫn muốn tử tế.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.7%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.3%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

konfitüre
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
jam or preserve
rausschneiden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cut out
sone
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
zone (area)
verbesserungswürdig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
in need of improvement
weggelaufen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
run away

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức