«vor einer Sackgasse stehen» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Vom Biostudium zur Eisbad-Meditation und neuem Lebensweg

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
vor einer Sackgasse stehen
Thành ngữ đời thường
«Đứng trước một ngõ cụt» — chạm đến điểm mà con đường mình đang đi không còn lối đi nào mình muốn.

Sackgasse là một ngõ cụt thật sự — con đường chỉ đơn giản là dừng lại. Vì vậy khi người nói nói rằng anh ta đứng «vor 'ner Sackgasse», ý anh là toàn bộ kế hoạch đã hết đường đi. Sau chín năm học sinh học và một bằng tiến sĩ, anh nhìn về phía trước và không thấy lối nào dẫn đến cuộc sống mình thực sự muốn. Cụm từ này dùng được rộng hơn nghề nghiệp: bất kỳ kế hoạch, công việc hay mối quan hệ nào không có lối tiến cũng có thể khiến bạn đứng «vor einer Sackgasse».

Trong đoạn clip anh nói: «wo man dann vor 'ner Sackgasse steht und merkt, den will ich nicht weitergehen» — «nơi bạn đứng trước ngõ cụt và nhận ra, tôi không muốn tiếp tục đi con đường này». («'ner» chỉ là cách nói của «einer» trong tiếng Đức nói).<br><br>Sackgasse theo nghĩa đen là con đường kết thúc không có lối ra. Dùng về cuộc sống, nó có nghĩa là bạn đã đến một điểm không còn lối đi tốt nào phía trước.<br><br>Thêm ví dụ:<br>- «Die Verhandlungen stecken in einer Sackgasse.» — «Các cuộc đàm phán kẹt ở ngõ cụt.»<br>- «Beruflich stand sie vor einer Sackgasse.» — «Sự nghiệp của cô ấy đã đâm vào ngõ cụt.»<br><br>Lưu ý dùng: Thường đi kèm «stehen» (đứng trước ngõ cụt) hoặc «stecken» / «sich befinden» (mắc kẹt trong ngõ cụt). Nó thường đánh dấu một bước ngoặt — khoảnh khắc bạn thừa nhận hướng đi này không ổn và bắt đầu tìm hướng khác.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.1%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
95%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.3%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

atme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
breathe (present tense)
biologiestudium
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
biology degree; biology study
eisbad
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ice bath
erinner
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
hinwill
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wants to go there

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức