Cụm từ tiếng Đức 'zum Schneiden spürbar' nghĩa là gì?

Wer holt die goldenen Cupcakes im Osterspezial?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
zum Schneiden spürbar
Cụm từ đời thường sinh động
Cảm giác căng thẳng dày đặc đến mức có thể cắt được bằng dao.

Ngay trước khi công bố người chiến thắng cuộc thi làm bánh Phục sinh, người dẫn chương trình nói không khí trong phòng 'zum Schneiden spürbar'. 'Zum Schneiden' mang ý nghĩa cảm xúc đã đạt đến mức bạn gần như có thể cắt nó ra. Người Đức dùng cụm này khi một cảm giác, khói, hoặc không khí trở nên mạnh đến mức gần như có thể sờ thấy. Nó tương đương với tiếng Anh 'you could cut it with a knife' — khoảnh khắc đó căng thẳng và mọi người đang chờ đợi kết quả.

Câu thoại: 'Die Aufregung ist zum Schneiden spürbar in diesem Raum.' (Sự hồi hộp dày đặc đến mức có thể cắt được trong căn phòng này.) 'Zum Schneiden' biến một cảm xúc thành thứ gì đó gần như có thể chạm vào. Thường đi kèm với các từ như Aufregung (sự hồi hộp), Spannung (sự căng thẳng), hoặc Stille (sự im lặng). Một vài ví dụ: - 'Die Spannung war zum Schneiden.' (Sự căng thẳng dày đặc đến mức có thể cắt được.) - 'Im Zimmer war die Stille zum Schneiden.' (Sự im lặng trong phòng nặng nề và hoàn toàn.) - 'Der Rauch war zum Schneiden dick.' (Khói dày đặc đến mức có thể cắt được.) Bạn thường nghe cụm này khi không khí căng thẳng đến cực hạn, ngay trước khi chuyện lớn sắp xảy ra. Đây là ngôn ngữ sinh động, mang tính kịch tính, phổ biến trong các chương trình và kể chuyện hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.9%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

osterspezial
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Easter special
backtechnisch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
baking technical
bizarr
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bizarre / odd
cupcake
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cupcake
cupcakes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cupcakes

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức