Cụm từ tiếng Đức 'zum Schneiden spürbar' nghĩa là gì?
Wer holt die goldenen Cupcakes im Osterspezial?
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Ngay trước khi công bố người chiến thắng cuộc thi làm bánh Phục sinh, người dẫn chương trình nói không khí trong phòng 'zum Schneiden spürbar'. 'Zum Schneiden' mang ý nghĩa cảm xúc đã đạt đến mức bạn gần như có thể cắt nó ra. Người Đức dùng cụm này khi một cảm giác, khói, hoặc không khí trở nên mạnh đến mức gần như có thể sờ thấy. Nó tương đương với tiếng Anh 'you could cut it with a knife' — khoảnh khắc đó căng thẳng và mọi người đang chờ đợi kết quả.
Câu thoại: 'Die Aufregung ist zum Schneiden spürbar in diesem Raum.' (Sự hồi hộp dày đặc đến mức có thể cắt được trong căn phòng này.) 'Zum Schneiden' biến một cảm xúc thành thứ gì đó gần như có thể chạm vào. Thường đi kèm với các từ như Aufregung (sự hồi hộp), Spannung (sự căng thẳng), hoặc Stille (sự im lặng). Một vài ví dụ: - 'Die Spannung war zum Schneiden.' (Sự căng thẳng dày đặc đến mức có thể cắt được.) - 'Im Zimmer war die Stille zum Schneiden.' (Sự im lặng trong phòng nặng nề và hoàn toàn.) - 'Der Rauch war zum Schneiden dick.' (Khói dày đặc đến mức có thể cắt được.) Bạn thường nghe cụm này khi không khí căng thẳng đến cực hạn, ngay trước khi chuyện lớn sắp xảy ra. Đây là ngôn ngữ sinh động, mang tính kịch tính, phổ biến trong các chương trình và kể chuyện hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.