Từ 'zuvorkommend' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Glücksgriff auf dem Flohmarkt: Sammelkarten günstig gefunden

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
zuvorkommend
mô tả cách một người đối xử với bạn
Lịch sự và nhiệt tình đến mức chủ động làm thêm một chút để giúp bạn.

Ở chợ trời, người nói gặp một người bán và nói rằng anh ta 'sehr nett und zuvorkommend'. Vì thế từ này không chỉ đơn thuần là 'lịch sự'. Nó miêu tả một người chủ động tạo điều kiện cho bạn: người bán thậm chí còn cho anh ta xem bộ sưu tập thẻ bài riêng của mình. Khi bạn gọi ai đó là zuvorkommend, ý bạn là người đó tiến thêm một bước nhỏ để tử tế và giúp đỡ, chứ không chỉ thân thiện bề mặt.

Câu thoại: 'der übrigens sehr nett und zuvorkommend war' — 'người mà, ngẫu nhiên, rất tốt bụng và nhiệt tình'. Bạn thường dùng zuvorkommend cho người đối xử tốt với bạn và chủ động nỗ lực: 'Die Bedienung war sehr zuvorkommend.' (Nhân viên phục vụ rất chu đáo và nhiệt tình.) 'Er ist immer zuvorkommend zu Gästen.' (Anh ấy luôn đón tiếp khách rất nhiệt tình.) 'Danke, das war sehr zuvorkommend von Ihnen.' (Cảm ơn, anh/chị thật tử tế.) Từ này ấm áp hơn chỉ là höflich (lịch sự). Höflich là có phép lịch sự; zuvorkommend là chủ động làm thêm một chút cho người khác. Thường thấy trong đánh giá cửa hàng, khách sạn, dịch vụ, và rất hợp làm lời khen.

Từ PokePilot↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.5%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

glücksgriff
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stroke of luck
marktpreise
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
market prices
rausgesucht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
picked out; selected; chose
sammelkarten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
collectible cards, trading cards
zuvorkommend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
attentive/courteous

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức