Từ 'zuvorkommend' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Glücksgriff auf dem Flohmarkt: Sammelkarten günstig gefunden
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Ở chợ trời, người nói gặp một người bán và nói rằng anh ta 'sehr nett und zuvorkommend'. Vì thế từ này không chỉ đơn thuần là 'lịch sự'. Nó miêu tả một người chủ động tạo điều kiện cho bạn: người bán thậm chí còn cho anh ta xem bộ sưu tập thẻ bài riêng của mình. Khi bạn gọi ai đó là zuvorkommend, ý bạn là người đó tiến thêm một bước nhỏ để tử tế và giúp đỡ, chứ không chỉ thân thiện bề mặt.
Câu thoại: 'der übrigens sehr nett und zuvorkommend war' — 'người mà, ngẫu nhiên, rất tốt bụng và nhiệt tình'. Bạn thường dùng zuvorkommend cho người đối xử tốt với bạn và chủ động nỗ lực: 'Die Bedienung war sehr zuvorkommend.' (Nhân viên phục vụ rất chu đáo và nhiệt tình.) 'Er ist immer zuvorkommend zu Gästen.' (Anh ấy luôn đón tiếp khách rất nhiệt tình.) 'Danke, das war sehr zuvorkommend von Ihnen.' (Cảm ơn, anh/chị thật tử tế.) Từ này ấm áp hơn chỉ là höflich (lịch sự). Höflich là có phép lịch sự; zuvorkommend là chủ động làm thêm một chút cho người khác. Thường thấy trong đánh giá cửa hàng, khách sạn, dịch vụ, và rất hợp làm lời khen.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.