«bleek» trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?

Praten over het weer in een warme Praag

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
bleek
Từ chỉ ngoại hình, màu da trong tiếng Hà Lan
«bleek» — da trắng, nhợt nhạt (da hoặc màu) do mất đi sự tươi sáng

Bleek mang nghĩa là da trắng, nhợt nhạt — loại trắng nhợt khiến người khác chú ý, dù do ốm đau, hoảng sợ, hay như thường thấy ở người da trắng phương Bắc khi ra nước ngoài: đơn giản là không được nắng nhiều. Từ này dùng cho cả khuôn mặt, làn da lẫn màu sắc. Tiếng Hà Lan có cả wit (trắng) và bleek (nhợt nhạt) để chỉ làn da sáng, nhưng bleek mang sắc thái trông rõ rệt là kiệt sức, xám xịt — một chút khác biệt tinh tế đáng để ghi nhớ.

Trong đoạn clip, một vlogger Bỉ nhìn tay mình dưới nắng hè Prague và nói thản nhiên một câu kép: Ik ben heel wit, ik ben heel bleek — «Tôi rất trắng, tôi rất nhợt nhạt». Dùng hai từ liên tiếp như vậy tự nhiên tạo ra hiệu ứng tự dìm hàng: wit chỉ là mô tả trung tính, bleek thì đẩy câu nói sang nghĩa «trắng quá mức, trông không khỏe». Bạn sẽ nghe bleek trong các cụm như bleek zien (trông nhợt nhạt) hoặc bleek wegtrekken (bỗng nhợt nhạt, như khi sốc). Từ này cùng gốc Germanic với bleak (tiếng Anh) và bleich (tiếng Đức), đều xuất phát từ một gốc Proto-Germanic mang nghĩa sáng hoặc lóng lánh — cái gốc mà, ngược đời, lại cho ra những từ chỉ sự nhợt nhạt, tàn phai.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

84.5%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

92.8%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

zonnecrème
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sunscreen
zomers
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
summery
tsjechië
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Czech Republic
oppassen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
to pay attention
de schaduw opzoeken
1×
to seek refuge or relief from problems

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan vùng Flanders trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan