doorzagen nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

Hoe oesters ons iets vertellen over klimaat en milieu

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
doorzagen
Động từ hai nghĩa tiếng Hà Lan
cưa xuyên suốt; nói lóng: lải nhải, mắng mỏ mãi không thôi

Doorzagen nghĩa đen là cưa xuyên qua cái gì đó hoàn toàn — door (xuyên qua) + zagen (cưa). Trong tiếng Hà Lan hàng ngày, động từ này lại mang nghĩa lải nhải, mắng mỏ về một chủ đề mãi không dứt. Hai nghĩa này nằm ở hai cực của thanh điệu: một thuộc xưởng máy, một thuộc bàn ăn bực bội. Nắm được cả hai giúp một động từ thông dụng này không còn nghe như dụng cụ cầm tay.

Trong đoạn clip này, một nhà khoa học khí hậu giải thích việc cưa nứt vỏ hàu — doorzagen — để lộ các vòng tăng trưởng hàng năm, giống như vòng niên輪 của cây. Sự chính xác của cử chỉ làm cho nghĩa bóng thêm phần hài hước: zagen (cưa) cũng là từ lóng chỉ tiếng ngáy, và afgezaagd (cưa xong) mang nghĩa cũ kỹ, mòn mỏi. Như vậy họ động từ này kéo dài từ xưởng máy đến phòng ngủ, đến cả đồng nghiệp văn phòng không bao giờ buông một chủ đề.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

85%
Top 1.000
90%
Top 2.000
95%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

89.8%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

oester
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
oyster
diertje
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
little animal
doorzagen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
saw through
insuleren over het klimaat in het verleden
1×
infer or draw conclusions about past climate

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan