«gaan stappen» trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?

Laatste club in Renesse sluit door veranderend uitgaan

B1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Hà Lan⏱ 1:09🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
gaan stappen
Lóng đêm tiếng Hà Lan
đi chơi đêm, đi club; nghĩa đen là «đi bước»

Gaan stappen là cụm từ phổ biến trong tiếng Hà Lan chỉ một đêm đi chơi — ghé các quán bar và club. Cụm từ bắt nguồn từ stappen («bước đi»), nhưng trong văn nói không trang trọng, việc «bước đi» này mang nghĩa ẩn dụ: bạn bước ra khỏi nhà vào ban đêm. Người được phỏng vấn trong video tóm gọn sự thay đổi thế hệ chỉ trong một câu: «het stappen is gewoon minder geworden» — việc đi chơi đêm đơn giản là đã giảm đi — khi disco cuối cùng ở Renesse sắp đóng cửa.

Động từ rộng hơn uitgaan (đi chơi) là dạng trung tính, sách vở; còn stappen là dạng khẩu ngữ, xã hội — từ mà người Hà Lan trẻ thực sự dùng khi nói về một đêm đi chơi như người với nhạc lớn và về nhà muộn. Bạn sẽ nghe «Gaan we stappen vanavond?» («Tối nay chúng ta có đi chơi không?») và «Ik ben laat thuisgekomen — ik ben gaan stappen» («Tôi về nhà muộn — tôi đã đi chơi»). Video về Renesse cho thấy từ này mang trọng lượng văn hóa thực sự: từ một làng ven biển có mười lăm disco thu hút thanh niên Hà Lan mỗi mùa hè, nay gần như không còn disco nào. Nghi thức xã hội ấy — het stappen — chính là thứ người địa phương nói là đang mờ nhạt cùng với sự đóng cửa của các club.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

92.7%
Top 1.000
94.5%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

94.1%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

discotheken
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bakeltje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small snack
feestdorp
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
party village
recreëren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
recreate
de gezelligheid voornamelijk
1×
the enjoyment of socializing mainly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan