“gênant” trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Je moeder komt gênant de klas binnen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
gênant
Từ mượn tiếng Pháp chỉ “ngại” trong tiếng Hà Lan
“ngại”, “cringe” — từ mượn tiếng Pháp đã hoàn toàn tự nhiên hóa

Gênant mang nghĩa là ngại ngùng, khó xử hay cringe, và người nói tiếng Hà Lan dùng từ này một cách hoàn toàn tự nhiên — không hề mang sắc thái sách vở. Nó xuất phát từ động từ tiếng Pháp gêner (“làm ngại, làm phiền”), và dấu mũ (^) trên chữ ê là manh mối duy nhất cho thấy từ này không phải gốc Hà Lan. Bạn sẽ nghe nó dùng cho những khoảng lặng ngại ngùng, người lạ quá thân mật, và đúng, một người mẹ bất ngờ xuất hiện trong lớp học của con để mang bữa trưa quên mang.

Từ này du nhập vào tiếng Hà Lan trong những thế kỷ mà tiếng Pháp là ngôn ngữ uy tín của các triều đình và tầng lớp trí thức châu Âu — giai đoạn mang lại cho tiếng Hà Lan hàng chục từ Pháp đã tự nhiên hóa. Gênant giữ nguyên chính tả Pháp nhưng bỏ đi sắc thái trang trọng: hôm nay nó nằm thoải mái trong tiếng nói hàng ngày. Một từ tăng cường nhanh chóng làm nó mạnh hơn: vreselijk gênant (“rất ngại/quá ngại”) hay zo gênant (“ngại thế nào/cringevl”). Trong clip, một người mẹ xông vào lớp học của con trai tuổi teen, từ chối rời đi và cuối cùng bị dẫn ra ngoài — chính là tình huống mà từ này sinh ra để mô tả.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

81.6%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

90.8%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

gegokt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hols
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ongewijs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unwise
meelopen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to walk along
flauw idee
1×
no idea or understanding at all

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan