“Kringloop” trong tiếng Hà Lan là gì?
Opruimen, naar de kringloop en een nieuwe outfit
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Kringloop nghĩa đen là “chu trình” hay “vòng lặp”, nhưng trong tiếng Hà Lan hàng ngày đây là từ gọi cửa hàng đồ cũ. Kringloopwinkels có mặt ở hầu hết mọi thị trấn và thành phố lớn của Hà Lan, phần lớn do các tổ chức phi lợi nhuận kinh tế xã hội điều hành, đồng thời đóng vai trò chương trình đào tạo việc làm cho những người quay lại thị trường lao động. Mạng lưới dày đặc, giá rẻ, và quy ước của người Hà Lan là đem quyên góp quần áo cũ, nội thất thừa và đồ gia dụng hết hạn sử dụng. Đi naar de kringloop đã trở thành một cụm động từ quen thuộc.
Trong đoạn clip, một gia đình Hà Lan dọn tủ quần áo, chở các túi đồ đến kringloopwinkel trước khi ghé mua một bộ đồ mới trên đường về nhà.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Dutch decluttering and home-organisation content (Kek Mama, Marie Kondo Nederland, NPO Zapp)
- ▸In Dutch sustainability and circular-economy coverage (NOS, Trouw, Milieu Centraal)
- ▸In Dutch family vlogs and grandmothers' shopping routines (Het Klokhuis, Kringloopwinkel, De Kringloper)
- ▸In Dutch news features about second-hand fashion and sustainable consumption (De Volkskrant, NRC, De Correspondent)