'habverő' có nghĩa là gì trong tiếng Hungary?
Amerikai palacsinta egyszerűen, lépésről lépésre
A2 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Habverő là hab (bọt) cộng với verő (cái đánh) — cái đánh bọt. Cuối -ó / -ő này là 'máy sản xuất công cụ' của tiếng Hungary: lấy một động từ, gắn đuôi này vào, và bạn có ngay danh từ chỉ vật dụng làm việc đó. Ngăn kéo nhà bếp khắp Hungary đầy rẫy những tên gọi 'trong suốt' như vậy, nghĩa là bạn thường có thể đoán được dụng cụ từ hai nửa của nó trước khi ai đó giải thích.
Porszívó là 'cái hút bụi' (máy hút bụi), dugóhúzó là 'cái kéo nút chai' (dao vặn chai), konzervnyitó là cái mở hộp, hűtő là 'cái làm mát' (tủ lạnh), fagyasztó là tủ đông, mosogató là 'cái rửa' (bồn rửa bát). Cái đuôi này cũng tạo ra danh từ chỉ người và sự kiện: tanító (giáo viên), rendező (đạo diễn), találkozó (cuộc gặp). Và hab riêng nó là thứ bạn đánh bọt — tejszínhab là kem tươi đánh bọt.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hungary
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.