«анекдот (anekdot)» nghĩa là gì trong tiếng Nga?
Одесский анекдот: какая жена лучше, учительница или врач
B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga miền Nam · Phù hợp với người học trung cấp
Kênh này kể одесские анекдоты, và đây là một 'bạn giả' đáng để nhớ: анекдот không phải là 'anecdote' (một câu chuyện thật ngắn) mà là một câu chuyện cười, một đoạn kịch đã được soạn sẵn dẫn dắt đến cái kết hài hước. Việc kể anekdoty là một nghi thức xã hội thực sự trong văn hóa Nga, và Odessa, với truyền thống hài hước Do Thái huyền thoại, được coi là quê hương tinh thần của nó.
Cái cớ ở đây là: vợ nào tốt hơn, vợ giáo viên hay vợ bác sĩ? Vợ giáo viên luôn nói Повтори! (Lặp lại đi!), còn vợ bác sĩ nói Следующий! (Kế tiếp!). Phần logic hóm hỉnh thì để bạn tự suy diễn. Học từ анекдот và bạn có thể nhờ một người bạn Nga kể cho một câu, cách chắc chắn nhất để thâm nhập vào cảm giác hài hước của nền văn hóa này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸At Russian gatherings, where telling an анекдот is a party skill
- ▸In Odessa humour, the genre’s celebrated capital
- ▸With stock characters like Рабинович and Вовочка
- ▸On Russian comedy channels and КВН
- ▸Any time a Russian starts with “Есть анекдот...” (“There’s a joke...”)