「облепиховый чай」 trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

Диалог в кафе: заказываем чай на русском

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
облепиховый чай (oblepikhovy chay)
Món cơ bản ở quán cà phê Nga
trà sơn tra; đồ uống nóng chua ngọt, giàu vitamin, có ở hầu như mọi thực đơn quán cà phê Nga

Облепиховый чай là trà sơn tra — một trong những thứ đặc trưng nhất của Nga mà bạn có thể gọi ở quán cà phê. Từ облепиха (sơn tra) bắt nguồn từ động từ облепить, nghĩa là «bao phủ khắp mọi phía», vì những quả mọng nhỏ, cam đậm chen chúc dày đặc trên cành. Kết quả là một loại trà nóng chua ngọt, giàu vitamin, mà người Nga coi như bài thuốc dân gian và món đồ cơ bản mùa lạnh từ thời Xô viết.

Trong đoạn clip, một khách gọi món: «Будьте добры, нам чай облепиховый» — nghĩa đen là «làm ơn cho chúng tôi trà sơn tra» — cụm từ lịch sự будьте добры («làm ơn») là cách tiêu chuẩn của người Nga để yêu cầu ở quán cà phê. Trà sơn tra thường kèm gừng, mật ong, đôi khi có ớt, và được phục vụ trong cốc (кружка) hoặc ấm 500 ml. Quả mọng này gắn liền với Siberia đến mức được mệnh danh Золото Сибири («Vàng Siberia»), nên gọi món này vừa thực tế vừa mang đậm bản sắc địa phương.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

81.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

75.5%
Top 1.000
81.3%
Top 2.000
88.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92.1%
Top 1.000
95.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

облепиховый
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
sea buckthorn (adj)
поменьше
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
a little less
кружки
10×
Hiếm / ngoài top 5.000
сахара
6×
Top 5.000
чай
4×
Top 5.000Phổ biến khi nói
tea
be good
1×
Please / Be so kind as to

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga