«замешкался» nghĩa là gì trong tiếng Nga?
Как Хуанг купил кукурузу без очереди
B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Замешкался là quá khứ hoàn thành của замешкаться — bị bế tắc trong chốc lát, lúng túng khi thực tế không theo đúng kế hoạch. Nó không chỉ là chậm chạp; đó là sự ngưng trệ cụ thể khi bạn chẳng biết phải phản ứng sao. Tiếng Nga dùng một từ gọn gàng nơi tiếng Anh cần cả một mệnh đề: «he paused, thrown off, not sure how to respond» (anh ấy ngừng lại, bị làm loãng, không biết phải trả lời sao).
Động từ này xuất phát từ мешкать (chậm chạp, trễ nải) thêm tiền tố hoàn thành за- và hậu tố phản thân -ся, biến sự chậm chạp chung chung thành một lần do dự bất chợt. Hậu tố phản thân là chìa khóa: chủ thể tác động lên chính mình — anh ấy rối rít, vấp ngã bên trong. Trong đoạn clip, mưu kế xếp hàng mua bắp của Jensen Huang bị bác: đám đông nói họ đã trả tiền và chỉ đang chờ. Он замешкался — anh ấy lúng túng một chút — rồi vẫn kiên quyết đề nghị trả tiền lần nữa. Người bán đồng ý. Chỉ một động từ, mà cả nhịp điệu tình huống hiện ra rõ rệt.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.