«замешкался» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Как Хуанг купил кукурузу без очереди

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
замешкался (zameshkalsya)
Động từ tiếng Nga chỉ sự lúng túng chốc lát
anh ấy lúng túng — bị bất ngờ một chút và không biết làm gì tiếp theo

Замешкался là quá khứ hoàn thành của замешкаться — bị bế tắc trong chốc lát, lúng túng khi thực tế không theo đúng kế hoạch. Nó không chỉ là chậm chạp; đó là sự ngưng trệ cụ thể khi bạn chẳng biết phải phản ứng sao. Tiếng Nga dùng một từ gọn gàng nơi tiếng Anh cần cả một mệnh đề: «he paused, thrown off, not sure how to respond» (anh ấy ngừng lại, bị làm loãng, không biết phải trả lời sao).

Động từ này xuất phát từ мешкать (chậm chạp, trễ nải) thêm tiền tố hoàn thành за- và hậu tố phản thân -ся, biến sự chậm chạp chung chung thành một lần do dự bất chợt. Hậu tố phản thân là chìa khóa: chủ thể tác động lên chính mình — anh ấy rối rít, vấp ngã bên trong. Trong đoạn clip, mưu kế xếp hàng mua bắp của Jensen Huang bị bác: đám đông nói họ đã trả tiền và chỉ đang chờ. Он замешкался — anh ấy lúng túng một chút — rồi vẫn kiên quyết đề nghị trả tiền lần nữa. Người bán đồng ý. Chỉ một động từ, mà cả nhịp điệu tình huống hiện ra rõ rệt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

82.2%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

94.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

кукурузу
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
оплатит
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
nvidia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) NVIDIA — graphics chip maker
длинную
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
того стоила
1×
worth the price

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga