«muumimusikaali» nghĩa là gì trong tiếng Phần Lan?

Aikuisille suunnattu muumimusikaali ja synkkä muumilaakso

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Finnish luyện nghe · Tiếng Phần Lan · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
muumimusikaali
Danh từ ghép tiếng Phần Lan · thuật ngữ tài sản văn hóa
«Một vở nhạc kịch Moomin», và trong tiếng Phần Lan cả câu hỏi về tài sản quốc gia đều gói gọn trong một từ duy nhất

Muumimusikaali trong tiếng Phần Lan nghĩa là một vở nhạc kịch Moomin, được hình thành từ muumi (tài sản văn hóa do Tove Jansson sáng tạo) và musikaali (từ vay mượn chỉ musical). Tiếng Phần Lan rất thích ghép các danh từ thành một từ viết liền, và Moomin là một thể chế quốc gia: gia sản Jansson, Moomin Characters Ltd. và công viên chủ đề Moominworld ở Naantali bảo vệ rất kỹ tính chất, quyền hình ảnh và các bản chuyển thể.

Đoạn clip báo cáo về một vở muumimusikaali ở London nhắm đến người lớn, nơi các nhân vật Moomin đã rời bỏ một Thung lũng Moomin tối tăm hơn. Báo chí Phần Lan chia rẽ: một số người bảo thủ moomimainen lo ngại về một «Vilijonkka trần truồng»; những người khác nhắc nhở rằng các cuốn sách của Tove Jansson từ xưa đã luôn mang màu u buồn và chủ đề người lớn (Moominpappa at Sea, Moominvalley in November) mà thương hiệu hiếm khi tái hiện.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Finnish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

73%
số từ nằm trong 2.000 từ Finnish thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Finnish thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Phần Lan

61.9%
Top 1.000
73%
Top 2.000
92.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Phần Lan

94.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

aikuisversio
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
adult version
karanneet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lontoolaisyleisölle
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
maisemaan
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
viljonkka paljaana
1×
figurative: exposed in a vulnerable state

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Finnish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Phần Lan