Từ 'barquette' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Vocabulaire du frigo en français
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
une barquette là khay nhỏ mở hoặc giỏ rổ đựng trái cây và các mặt hàng tạp hóa khác: une barquette de fraises là một giỏ dâu tây. Từ này là dạng thu nhỏ của barque ('chiếc thuyền nhỏ'), nên cái khay được đặt tên theo hình dáng giống thuyền. Đây là một trong những từ đơn vị đo lường hàng ngày mà tiếng Pháp dùng thay vì chỉ đếm đơn thuần: bạn mua một barquette dâu tây giống như mua một plaquette bơ hoặc một pot sữa chua.
Tiếng Pháp phân loại tạp hóa thành những từ chỉ số lượng sinh động: une plaquette de beurre (miếng bơ hình chữ nhật), un pot de confiture (hũ mứt), une bouteille (chai). Hãy để ý cùng gốc từ 'thuyền' trong nấu ăn: barquette cũng chỉ vỏ tarte hình thuyền nhỏ, nên từ này có thể xuất hiện trên đĩa tráng miệng cũng như trong tủ lạnh.