'Beurre pommade' nghĩa là gì trong công thức nấu ăn Pháp?

Tarte à la rhubarbe et fraise façon Amandine

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
beurre pommade
Thuật ngữ làm bánh Pháp
Bơ ở trạng thái 'bơ pommade' — chưa tan chảy, chưa lạnh tủ, mà được làm mềm mịn như thuốc bôi; từ chính xác mà công thức Pháp dùng trong khi tiếng Anh chỉ gọi chung là 'bơ mềm'.

Beurre pommade là bơ được đưa về nhiệt độ khoảng 20–30°C và làm việc cho đến khi mềm mịn như một loại thuốc bôi (une pommade) — có thể bôi được nhưng hoàn toàn không lỏng. Công thức Pháp quy định chính xác trạng thái này vì kết cấu bơ quyết định kết quả: khi đánh bông với đường, beurre pommade giữ được bọt khí và làm cho bánh, bột sablé và kem bơ nhẹ bồng bềnh. Tiếng Anh chỉ nói chung chung là 'softened butter', còn tiếng Pháp đặt tên cho chính trạng thái đó.

Cách kiểm tra bằng tay: bạn có thể bóp nát nó bằng thìa spatula nhưng nó không chảy ra. Công thức thường cảnh báo không dùng lò vi sóng, vì nó làm tan không đều và hỏng kết cấu. Bạn sẽ gặp nó liên tục trong làm bánh chuyên nghiệp — madeleines, pâte sucrée, crème au beurre. Đoạn clip dùng nó cho phần kem hạnh nhân: le beurre qui est bien pommade, đánh bông với đường, trứng và hạnh nhân xay.

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

78.4%
Top 1.000
84%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.6%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

rhubarbe
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
rhubarb
garniture
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
filling or topping
pincée
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pinch (of something)
acidulé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tart or tangy flavor
remise au goût du jour
1×
updated for modern tastes or trends

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp