« la gêne / c’est gênant » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Conversation gênante sur la jalousie et l’attirance

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
la gêne / c’est gênant
từ chỉ cảm xúc hàng ngày — khó xử, ngại ngùng, khó chịu (tiếng Pháp tiêu chuẩn)
« la gêne / c’est gênant » — cảm giác khó xử, ngại ngùng khi tình huống gây xấu hổ hoặc khó xử về mặt xã hội.

Tiêu đề reel gọi cuộc trò chuyện này là « gênante » — khó xử. « La gêne » bao trùm nhiều mức độ: từ khó chịu nhẹ, xấu hổ đến ngại ngùng xã hội, tất cả trong một từ. Nó không mạnh như « humiliation ». Bạn cảm thấy « la gêne » khi nói sai chuyện ở bàn ăn, hoặc khi hai người thích nhau mà không dám nói. Đây là một trong những từ chỉ cảm xúc hữu ích nhất tiếng Pháp, mà người học thường bỏ lỡ.

Tiêu đề reel viết « conversation gênante sur la jalousie et l’attirance » — « cuộc trò chuyện khó xử về sự ghen tuông và sự hấp dẫn ». Cả cuộc trao đổi đều xây dựng trên cảm giác đó: một người thừa nhận thấy người khác hấp dẫn, và cả hai đều không biết nói gì tiếp theo. « Gênant(e) » là tính từ: « C’est gênant » (điều đó khó xử), « une situation gênante » (một tình huống khó xử). « La gêne » là danh từ: « J’ai ressenti de la gêne » (tôi cảm thấy khó xử / tôi cảm thấy xấu hổ). Động từ là « gêner » — « Ça te gêne ? » nghĩa là « Điều đó có làm phiền bạn không? » hay « Bạn có thấy khó xử không? ». Một chi tiết hữu ích: « la gêne » cũng chỉ khó chịu thể chất hoặc sự bất tiện. Bác sĩ có thể hỏi « Vous ressentez une gêne ? » — không phải xấu hổ, mà là đau hoặc khó chịu. Ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa nào áp dụng. Tiếng Anh không có từ đơn nào làm được tất cả điều này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

89.4%
Top 1.000
92.8%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

90.7%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

crush
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) romantic infatuation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp