'coup de cœur' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Un restaurant japonais fusion d’exception à Paris

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
un coup de cœur
Pháp ngữ hàng ngày — từ khen ngợi ấm áp, rất phổ biến trong bài đánh giá và giới thiệu
Theo nghĩa đen là 'một cú đấm vào tim' — thứ khiến bạn yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên; món yêu thích, lựa chọn số 1.

Khi người Pháp thấy một nơi mình yêu ngay lập tức, họ gọi đó là un coup de cœur. Cụm từ này nghĩa đen là 'một cú đấm vào tim', nhưng không liên quan đến tình yêu lãng mạn. Đó là cảm giác ấm áp dành cho một vật — một nhà hàng, một cuốn sách, một bài hát. Ở đây người dẫn chương trình gọi quán Nhật này là gros coup de cœur du moment, tức là 'món yêu thích lớn nhất lúc này'. Dùng cụm từ này để chia sẻ bất kỳ nơi nào hoặc vật gì bạn thực sự yêu thích.

Trong đoạn clip cô ấy nói: « c’est vraiment mon gros coup de cœur du moment » — 'đây thực sự là món yêu thích lớn nhất của tôi lúc này'. Từ gros ('to', 'lớn') làm cho lời khen thêm phần ấm áp hơn. Coup de cœur đến từ coup ('một cú đấm, một cú va chạm') cộng với cœur ('trái tim'). Tiếng Pháp dùng coup trong nhiều cụm từ cố định: un coup de foudre (yêu từ cái nhìn đầu tiên), un coup de fil (một cú điện thoại), un coup d'œil (một cái nhìn thoáng). Vậy coup de cœur là 'một cú chạm đột ngột vào tim' — sự thích thú mạnh mẽ, ngay lập tức. Cụm từ này xuất hiện khắp nơi trong đời sống. Cửa hàng, blog và tin đăng bất động sản dùng le coup de cœur để chỉ lựa chọn tốt nhất. Bạn có thể nói J’ai eu un coup de cœur pour cette veste ('Tôi đã yêu ngay chiếc áo khoác này') hoặc đơn giản là C’est mon coup de cœur ('Đây là món yêu thích của tôi'). Lưu ý: coup de foudre dành cho tình yêu lãng mạn giữa người với người. Còn coup de cœur dành cho vật và nơi chốn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

75.6%
Top 1.000
86.9%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

77.5%
Top 1.000
91.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bento
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bento
cerisier
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cherry tree

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp