Từ 'gâcher' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Nés pour jouer, appelés à honorer Dieu

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
gâcher
Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Pháp
làm hỏng, phá hoại, hoặc lãng phí điều gì đó — nhất là điều quý giá, kèm theo cảm giác tiếc nuối

Tiếng Pháp có hai từ mang nghĩa 'lãng phí'. Gaspiller là từ trung tính: bạn lãng phí nước, tiền, hay thời gian. Gâcher nặng nề hơn. Nó mang ý làm hỏng hay phá hủy điều gì đó tốt đẹp — một cơ hội, tài năng, khoảnh khắc, cả một cuộc đời — và trong đó có sự buồn bã thực sự. Vì vậy, 'nous le gâchons' không phải là 'chúng ta dùng nó sai cách'. Nó gần hơn với 'chúng ta lãng phí nó' theo nghĩa buồn bã: chúng ta vứt bỏ điều quý giá.

Trong đoạn clip: «Nous le gâchons. Nous ne jouons pas comme Dieu l’attend de nous.» — «Chúng ta làm hỏng nó. Chúng ta không chơi theo cách Chúa mong đợi.» Người nói muốn nói đòn bẩy của thể thao đang bị lãng phí, chứ không chỉ bị sử dụng sai. So sánh nhanh: gaspiller de l’eau = lãng phí nước (dùng thiếu cẩn trọng); gâcher sa vie = phá hoại cuộc đời mình; tu vas tout gâcher = bạn sẽ làm hỏng mọi thứ; gâcher le moment = phá hỏng khoảnh khắc. Từ này ban đầu mang nghĩa rất thực tế. Gâcher từng có nghĩa là trộn vữa hay mortar với nước trên công trường (gâcher le plâtre), xuất phát từ một gốc từ Germanic cổ gắn liền với rửa và ngâm. Từ 'ngâm và khuấy trộn' dẫn đến 'làm bừa bãi', và từ đó ra nghĩa hiện đại 'làm hỏng, phá hoại'. Một danh từ liên quan là le gâchis — 'đống hỗn độn' hoặc 'sự lãng phí'.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp